palmistry

[Mỹ]/ˈpɑː.mɪ.stri/
[Anh]/ˈpɑː.mɪ.stri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thực hành giải thích tính cách của một người hoặc dự đoán tương lai của họ bằng cách xem xét các đường nét và đặc điểm của bàn tay; nghệ thuật đọc lòng bàn tay
Word Forms
số nhiềupalmistries

Cụm từ & Cách kết hợp

palmistry reading

đọc chỉ tay

palmistry chart

bản đồ chỉ tay

palmistry expert

chuyên gia phong thủy chỉ tay

palmistry techniques

kỹ thuật phong thủy chỉ tay

palmistry guide

hướng dẫn phong thủy chỉ tay

palmistry symbols

biểu tượng phong thủy chỉ tay

palmistry insights

thông tin chi tiết về phong thủy chỉ tay

palmistry practice

luyện tập phong thủy chỉ tay

palmistry beliefs

niềm tin về phong thủy chỉ tay

palmistry analysis

phân tích chỉ tay

Câu ví dụ

many people believe in palmistry as a way to predict their future.

Nhiều người tin rằng giải mã chỉ tay là một cách để dự đoán tương lai của họ.

palmistry can reveal insights about a person's personality.

Giải mã chỉ tay có thể tiết lộ những hiểu biết về tính cách của một người.

she studied palmistry to understand her friends better.

Cô ấy nghiên cứu giải mã chỉ tay để hiểu bạn bè của mình tốt hơn.

in palmistry, the lines on the palm are believed to hold significant meaning.

Trong giải mã chỉ tay, người ta tin rằng các đường trên lòng bàn tay có ý nghĩa quan trọng.

he was fascinated by the art of palmistry since childhood.

Anh ấy bị cuốn hút bởi nghệ thuật giải mã chỉ tay ngay từ khi còn nhỏ.

palmistry sessions can be both fun and enlightening.

Các buổi giải mã chỉ tay có thể vừa thú vị vừa mang lại nhiều điều hay.

some skeptics dismiss palmistry as mere superstition.

Một số người hoài nghi bác bỏ giải mã chỉ tay như một sự mê tín.

learning palmistry requires patience and practice.

Học giải mã chỉ tay đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập.

she offered palmistry readings at the local fair.

Cô ấy cung cấp các buổi giải mã chỉ tay tại hội chợ địa phương.

palmistry can serve as a tool for self-reflection.

Giải mã chỉ tay có thể là một công cụ để tự suy ngẫm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay