tangible palpabilities
khả năng cảm nhận hữu hình
emotional palpabilities
khả năng cảm nhận về cảm xúc
physical palpabilities
khả năng cảm nhận về thể chất
sensory palpabilities
khả năng cảm nhận về giác quan
subtle palpabilities
khả năng cảm nhận tinh tế
hidden palpabilities
khả năng cảm nhận ẩn giấu
cultural palpabilities
khả năng cảm nhận về văn hóa
intangible palpabilities
khả năng cảm nhận vô hình
creative palpabilities
khả năng cảm nhận sáng tạo
social palpabilities
khả năng cảm nhận về xã hội
tangible palpabilities
khả năng cảm nhận hữu hình
emotional palpabilities
khả năng cảm nhận về cảm xúc
physical palpabilities
khả năng cảm nhận về thể chất
sensory palpabilities
khả năng cảm nhận về giác quan
subtle palpabilities
khả năng cảm nhận tinh tế
hidden palpabilities
khả năng cảm nhận ẩn giấu
cultural palpabilities
khả năng cảm nhận về văn hóa
intangible palpabilities
khả năng cảm nhận vô hình
creative palpabilities
khả năng cảm nhận sáng tạo
social palpabilities
khả năng cảm nhận về xã hội
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay