pampa

[Mỹ]/'pæmpə/
[Anh]/ˈpæmpə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồng cỏ rộng lớn ở Nam Mỹ
Word Forms
số nhiềupampas

Cụm từ & Cách kết hợp

pampa region

vùng pampa

wide pampa grasslands

các đồng cỏ pampa rộng lớn

beautiful pampa scenery

khung cảnh pampa tuyệt đẹp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay