panentheistic

[Mỹ]/ˌpæn.enˈθiː.ɪst.ɪk/
[Anh]/ˌpæn.enˈθiː.ɪst.ɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến chủ nghĩa toàn thần.

Cụm từ & Cách kết hợp

panentheistic view

Quan điểm toàn thần

panentheistic theology

Tông giáo toàn thần

panentheistic philosophy

Triết học toàn thần

panentheistic worldview

Thế giới quan toàn thần

panentheistic concept

Khái niệm toàn thần

panentheistic framework

Khung toàn thần

panentheistic tradition

Tradition toàn thần

panentheistic understanding

Hiểu biết toàn thần

panentheistic belief

Tín ngưỡng toàn thần

panentheistic perspective

Tư tưởng toàn thần

Câu ví dụ

the panentheistic worldview suggests that god is both transcendent and immanent.

Quan điểm toàn thần học cho rằng Thượng đế vừa siêu nhiên vừa hiện hữu trong thế giới.

many eastern religions embrace panentheistic principles that emphasize divine presence in all things.

Nhiều tôn giáo phương Đông chấp nhận các nguyên lý toàn thần học nhấn mạnh sự hiện diện của thần linh trong mọi sự vật.

the philosopher presented a panentheistic interpretation of how the divine permeates creation.

Triết gia đã trình bày một cách diễn giải toàn thần học về cách thần linh thấm nhập vào sự sáng tạo.

panentheistic theology seeks to balance god's transcendence with divine immanence.

Tổng luận toàn thần học tìm cách cân bằng giữa sự siêu nhiên của Thượng đế với sự hiện hữu của thần linh.

her poetry reflects a deeply panentheistic understanding of nature as sacred.

Bài thơ của bà phản ánh một hiểu biết sâu sắc về toàn thần học, coi thiên nhiên là thiêng liêng.

the panentheistic perspective emphasizes that god dwells within creation while remaining beyond it.

Quan điểm toàn thần học nhấn mạnh rằng Thượng đế hiện hữu trong sự sáng tạo nhưng vẫn vượt ngoài nó.

some environmentalists adopt panentheistic views that see the divine in ecological systems.

Một số nhà môi trường học theo quan điểm toàn thần học, nhìn thấy sự hiện diện của thần linh trong các hệ sinh thái.

the spiritual leader advocated for a panentheistic approach to understanding consciousness.

Lãnh đạo tinh thần ủng hộ một cách tiếp cận toàn thần học để hiểu về ý thức.

panentheistic beliefs can be found in hindu, buddhist, and some western philosophical traditions.

Các niềm tin toàn thần học có thể được tìm thấy trong Ấn Độ giáo, Phật giáo và một số truyền thống triết học phương Tây.

the novel explores panentheistic themes of interconnection between all living things.

Tiểu thuyết khám phá các chủ đề toàn thần học về mối liên hệ giữa tất cả các sinh vật sống.

a panentheistic worldview sees the sacred embedded in ordinary everyday experiences.

Một quan điểm toàn thần học nhìn thấy sự thiêng liêng được ẩn chứa trong những trải nghiệm đời thường.

the meditation practice embodies panentheistic principles of unity between self and cosmos.

Thực hành thiền định thể hiện các nguyên lý toàn thần học về sự thống nhất giữa bản thân và vũ trụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay