panhandling

[Mỹ]/ˈpænˌhændlɪŋ/
[Anh]/ˈpænˌhændlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hành động xin tiền

Cụm từ & Cách kết hợp

panhandling laws

luật xin ăn

panhandling policy

chính sách xin ăn

panhandling ban

nghiêm cấm xin ăn

panhandling sites

địa điểm xin ăn

panhandling concerns

các vấn đề về xin ăn

panhandling strategies

các chiến lược xin ăn

panhandling incidents

các vụ việc xin ăn

panhandling outreach

hoạt động tiếp cận xin ăn

panhandling awareness

nâng cao nhận thức về xin ăn

panhandling support

hỗ trợ xin ăn

Câu ví dụ

panhandling is often seen in urban areas.

panhandling thường thấy ở các khu vực đô thị.

many people resort to panhandling during tough times.

nhiều người tìm đến xin tiền trong những thời điểm khó khăn.

some cities have laws against panhandling.

một số thành phố có luật cấm xin tiền.

panhandling can be a controversial topic in society.

panhandling có thể là một chủ đề gây tranh cãi trong xã hội.

he was arrested for aggressive panhandling.

anh ta bị bắt vì xin tiền một cách hung hăng.

panhandling often reflects deeper social issues.

panhandling thường phản ánh những vấn đề xã hội sâu sắc hơn.

she gave him some change instead of encouraging panhandling.

cô ấy cho anh ta một ít tiền lẻ thay vì khuyến khích xin tiền.

panhandling can sometimes lead to misunderstandings.

panhandling đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.

local charities often help those who engage in panhandling.

các tổ chức từ thiện địa phương thường giúp đỡ những người xin tiền.

there are various reasons why people choose panhandling.

có nhiều lý do khác nhau khiến mọi người chọn xin tiền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay