donating money
quyên góp tiền
donating clothes
quyên góp quần áo
donating food
quyên góp thực phẩm
donating time
quyên góp thời gian
donating blood
quyên góp máu
donating items
quyên góp vật phẩm
donating toys
quyên góp đồ chơi
donating services
quyên góp dịch vụ
donating resources
quyên góp nguồn lực
she is donating her old clothes to charity.
Cô ấy đang quyên góp quần áo cũ của mình cho từ thiện.
many people are donating money to help the victims.
Nhiều người đang quyên góp tiền để giúp đỡ các nạn nhân.
he is donating his time to volunteer at the shelter.
Anh ấy đang quyên góp thời gian của mình để làm tình nguyện tại nhà trú ẩn.
they are donating books to the local library.
Họ đang quyên góp sách cho thư viện địa phương.
we are encouraging everyone to start donating regularly.
Chúng tôi khuyến khích mọi người bắt đầu quyên góp thường xuyên.
the organization is donating food to those in need.
Tổ chức đang quyên góp thực phẩm cho những người cần thiết.
donating blood is a generous act of kindness.
Quyên góp máu là một hành động tử tế và hào phóng.
she decided to start donating to environmental causes.
Cô ấy quyết định bắt đầu quyên góp cho các hoạt động bảo vệ môi trường.
he is donating a portion of his salary to charity.
Anh ấy đang quyên góp một phần lương của mình cho từ thiện.
donating toys can bring joy to many children.
Quyên góp đồ chơi có thể mang lại niềm vui cho nhiều trẻ em.
donating money
quyên góp tiền
donating clothes
quyên góp quần áo
donating food
quyên góp thực phẩm
donating time
quyên góp thời gian
donating blood
quyên góp máu
donating items
quyên góp vật phẩm
donating toys
quyên góp đồ chơi
donating services
quyên góp dịch vụ
donating resources
quyên góp nguồn lực
she is donating her old clothes to charity.
Cô ấy đang quyên góp quần áo cũ của mình cho từ thiện.
many people are donating money to help the victims.
Nhiều người đang quyên góp tiền để giúp đỡ các nạn nhân.
he is donating his time to volunteer at the shelter.
Anh ấy đang quyên góp thời gian của mình để làm tình nguyện tại nhà trú ẩn.
they are donating books to the local library.
Họ đang quyên góp sách cho thư viện địa phương.
we are encouraging everyone to start donating regularly.
Chúng tôi khuyến khích mọi người bắt đầu quyên góp thường xuyên.
the organization is donating food to those in need.
Tổ chức đang quyên góp thực phẩm cho những người cần thiết.
donating blood is a generous act of kindness.
Quyên góp máu là một hành động tử tế và hào phóng.
she decided to start donating to environmental causes.
Cô ấy quyết định bắt đầu quyên góp cho các hoạt động bảo vệ môi trường.
he is donating a portion of his salary to charity.
Anh ấy đang quyên góp một phần lương của mình cho từ thiện.
donating toys can bring joy to many children.
Quyên góp đồ chơi có thể mang lại niềm vui cho nhiều trẻ em.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay