panopticism effect
Tác động của panopticism
experiencing panopticism
Trải nghiệm panopticism
analyzing panopticism
Phân tích panopticism
panopticism's influence
Tác động của panopticism
embracing panopticism
Chào đón panopticism
fear of panopticism
Nỗi sợ panopticism
panopticism and control
Panopticism và kiểm soát
critiquing panopticism
Phê bình panopticism
manifest panopticism
Thể hiện panopticism
beyond panopticism
Vượt qua panopticism
the university's surveillance system raised concerns about panopticism and student privacy.
Hệ thống giám sát của trường đại học đã làm dấy lên những lo ngại về khái niệm panopticism và quyền riêng tư của sinh viên.
critics argue that social media platforms operate on principles of panopticism, encouraging self-censorship.
Các nhà chỉ trích cho rằng các nền tảng mạng xã hội hoạt động dựa trên nguyên tắc panopticism, khuyến khích sự tự kiểm duyệt.
the constant threat of being watched can lead to a chilling effect, a form of panopticism in action.
Mối đe dọa không ngừng bị theo dõi có thể dẫn đến hiệu ứng làm im lặng, một hình thức panopticism đang được thể hiện.
foucault's concept of panopticism highlights the power dynamics inherent in institutional settings.
Khái niệm panopticism của Foucault làm nổi bật các mối quan hệ quyền lực vốn có trong các môi trường tổ chức.
the architecture of the prison, as described by foucault, exemplifies the principles of panopticism.
Thiết kế của nhà tù, như Foucault đã mô tả, là một ví dụ minh họa cho các nguyên tắc của panopticism.
employees felt a sense of panopticism due to the manager's constant monitoring of their work.
Nhân viên cảm thấy một cảm giác panopticism do việc quản lý liên tục giám sát công việc của họ.
the rise of big data and algorithmic surveillance intensifies the potential for panopticism in modern society.
Sự phát triển của dữ liệu lớn và giám sát thuật toán làm tăng khả năng của panopticism trong xã hội hiện đại.
we must be wary of systems that create a sense of panopticism, even without direct observation.
Chúng ta phải cẩn trọng với các hệ thống tạo ra cảm giác panopticism, ngay cả khi không có sự quan sát trực tiếp.
the impact of panopticism extends beyond physical spaces to encompass digital interactions as well.
Tác động của panopticism vượt ra ngoài không gian vật lý để bao gồm cả các tương tác số.
the feeling of being constantly observed, a hallmark of panopticism, can stifle creativity and dissent.
Cảm giác luôn bị theo dõi, một đặc điểm nổi bật của panopticism, có thể làm kìm hãm sự sáng tạo và bất đồng.
the use of facial recognition technology raises serious questions about the expansion of panopticism.
Sự sử dụng công nghệ nhận diện khuôn mặt đặt ra những câu hỏi nghiêm trọng về sự mở rộng của panopticism.
panopticism effect
Tác động của panopticism
experiencing panopticism
Trải nghiệm panopticism
analyzing panopticism
Phân tích panopticism
panopticism's influence
Tác động của panopticism
embracing panopticism
Chào đón panopticism
fear of panopticism
Nỗi sợ panopticism
panopticism and control
Panopticism và kiểm soát
critiquing panopticism
Phê bình panopticism
manifest panopticism
Thể hiện panopticism
beyond panopticism
Vượt qua panopticism
the university's surveillance system raised concerns about panopticism and student privacy.
Hệ thống giám sát của trường đại học đã làm dấy lên những lo ngại về khái niệm panopticism và quyền riêng tư của sinh viên.
critics argue that social media platforms operate on principles of panopticism, encouraging self-censorship.
Các nhà chỉ trích cho rằng các nền tảng mạng xã hội hoạt động dựa trên nguyên tắc panopticism, khuyến khích sự tự kiểm duyệt.
the constant threat of being watched can lead to a chilling effect, a form of panopticism in action.
Mối đe dọa không ngừng bị theo dõi có thể dẫn đến hiệu ứng làm im lặng, một hình thức panopticism đang được thể hiện.
foucault's concept of panopticism highlights the power dynamics inherent in institutional settings.
Khái niệm panopticism của Foucault làm nổi bật các mối quan hệ quyền lực vốn có trong các môi trường tổ chức.
the architecture of the prison, as described by foucault, exemplifies the principles of panopticism.
Thiết kế của nhà tù, như Foucault đã mô tả, là một ví dụ minh họa cho các nguyên tắc của panopticism.
employees felt a sense of panopticism due to the manager's constant monitoring of their work.
Nhân viên cảm thấy một cảm giác panopticism do việc quản lý liên tục giám sát công việc của họ.
the rise of big data and algorithmic surveillance intensifies the potential for panopticism in modern society.
Sự phát triển của dữ liệu lớn và giám sát thuật toán làm tăng khả năng của panopticism trong xã hội hiện đại.
we must be wary of systems that create a sense of panopticism, even without direct observation.
Chúng ta phải cẩn trọng với các hệ thống tạo ra cảm giác panopticism, ngay cả khi không có sự quan sát trực tiếp.
the impact of panopticism extends beyond physical spaces to encompass digital interactions as well.
Tác động của panopticism vượt ra ngoài không gian vật lý để bao gồm cả các tương tác số.
the feeling of being constantly observed, a hallmark of panopticism, can stifle creativity and dissent.
Cảm giác luôn bị theo dõi, một đặc điểm nổi bật của panopticism, có thể làm kìm hãm sự sáng tạo và bất đồng.
the use of facial recognition technology raises serious questions about the expansion of panopticism.
Sự sử dụng công nghệ nhận diện khuôn mặt đặt ra những câu hỏi nghiêm trọng về sự mở rộng của panopticism.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay