self-regulation

[Mỹ]/ˌselfˌreɡjʊˈleɪʃən/
[Anh]/ˌselfˌreɡjəˈleɪʃən/

Dịch

n. quá trình kiểm soát hoặc điều chỉnh bản thân một cách tự động.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-regulation skills

kỹ năng tự điều chỉnh

promoting self-regulation

thúc đẩy tự điều chỉnh

self-regulation strategies

chiến lược tự điều chỉnh

improving self-regulation

cải thiện tự điều chỉnh

self-regulation techniques

kỹ thuật tự điều chỉnh

self-regulation training

đào tạo tự điều chỉnh

self-regulation failure

sự thất bại trong tự điều chỉnh

self-regulation deficit

thiếu hụt tự điều chỉnh

self-regulation practice

luyện tập tự điều chỉnh

self-regulation development

phát triển tự điều chỉnh

Câu ví dụ

self-regulation is crucial for managing stress and maintaining well-being.

tự điều chỉnh là rất quan trọng để quản lý căng thẳng và duy trì sức khỏe.

effective self-regulation helps individuals achieve their goals and aspirations.

tự điều chỉnh hiệu quả giúp các cá nhân đạt được mục tiêu và khát vọng của họ.

developing self-regulation skills is essential for academic success in higher education.

phát triển các kỹ năng tự điều chỉnh là điều cần thiết cho sự thành công trong học tập ở các trường đại học.

children benefit greatly from learning self-regulation techniques at a young age.

trẻ em được hưởng lợi rất nhiều từ việc học các kỹ thuật tự điều chỉnh ở độ tuổi trẻ.

mindfulness practices can significantly improve one's ability to practice self-regulation.

các phương pháp chánh niệm có thể cải thiện đáng kể khả năng thực hành tự điều chỉnh của một người.

the ability to demonstrate self-regulation is a key indicator of emotional maturity.

khả năng thể hiện sự tự điều chỉnh là một dấu hiệu quan trọng của sự trưởng thành về mặt cảm xúc.

parents can foster self-regulation in their children through consistent routines and expectations.

cha mẹ có thể nuôi dưỡng sự tự điều chỉnh ở con cái thông qua các thói quen và kỳ vọng nhất quán.

workplace success often depends on an individual's capacity for self-regulation and time management.

thành công trong công việc thường phụ thuộc vào khả năng tự điều chỉnh và quản lý thời gian của một cá nhân.

cognitive behavioral therapy emphasizes the importance of self-regulation in overcoming negative behaviors.

tr liệu nhận thức hành vi nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự điều chỉnh trong việc vượt qua những hành vi tiêu cực.

self-regulation involves monitoring one's own behavior and adjusting it accordingly.

tự điều chỉnh bao gồm việc theo dõi hành vi của bản thân và điều chỉnh cho phù hợp.

improving self-regulation can lead to better decision-making and impulse control.

cải thiện sự tự điều chỉnh có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn và kiểm soát xung động tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay