panthers

[Mỹ]/ˈpænθəz/
[Anh]/ˈpænθərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mèo lớn nổi tiếng với bộ lông đen, thường chỉ về báo hoặc báo đốm; đội bóng bầu dục Mỹ có trụ sở tại Carolina

Cụm từ & Cách kết hợp

black panthers

những con báo đen

panthers roar

báo gầm gừ

panthers attack

báo tấn công

panthers hunt

báo săn

panthers play

báo vui chơi

panthers thrive

báo phát triển mạnh

panthers habitat

môi trường sống của báo

panthers growl

báo rống

panthers sprint

báo chạy nước rút

panthers breed

báo sinh sản

Câu ví dụ

panthers are known for their stealth and agility.

những con báo hoa thường được biết đến với sự lén lút và nhanh nhẹn.

many people are fascinated by the beauty of panthers.

rất nhiều người bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của những con báo hoa.

panthers primarily inhabit rainforests and swamps.

những con báo hoa chủ yếu sinh sống ở các khu rừng nhiệt đới và đầm lầy.

conservation efforts are crucial for protecting panthers.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ những con báo hoa.

panthers can be found in various parts of the world.

những con báo hoa có thể được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.

watching panthers in the wild is an unforgettable experience.

xem những con báo hoa trong tự nhiên là một trải nghiệm khó quên.

panthers are solitary animals, preferring to hunt alone.

những con báo hoa là những động vật sống đơn độc, thích săn mồi một mình.

the roar of a panther can be heard from miles away.

tiếng gầm của một con báo hoa có thể được nghe thấy từ nhiều dặm.

many cultures have myths and legends about panthers.

nhiều nền văn hóa có những câu chuyện thần thoại và truyền thuyết về những con báo hoa.

panthers play a vital role in their ecosystem.

những con báo hoa đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay