cougars

[Mỹ]/ˈkuːɡəz/
[Anh]/ˈkuːɡərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mèo hoang lớn bản địa của châu Mỹ; dạng số nhiều của cougar

Cụm từ & Cách kết hợp

young cougars

những con báo trẻ

cougars in heat

những con báo đang động tình

cougars and cubs

báo và những con bọ con

cougars hunting

báo săn

cougars spotted

báo được phát hiện

cougars roam

báo lang thang

cougars attack

báo tấn công

cougars thrive

báo phát triển mạnh

cougars mating

báo giao phối

cougars habitat

môi trường sống của báo

Câu ví dụ

many cougars roam the mountains at night.

Nhiều sư tử núi đi lang thang trên núi vào ban đêm.

cougars are known for their agility and strength.

Sư tử núi nổi tiếng về sự nhanh nhẹn và sức mạnh của chúng.

seeing cougars in the wild is a rare experience.

Thấy sư tử núi trong tự nhiên là một trải nghiệm hiếm gặp.

cougars are solitary animals that prefer to hunt alone.

Sư tử núi là những động vật sống đơn độc và thích săn mồi một mình.

in some regions, cougars are considered a top predator.

Ở một số khu vực, sư tử núi được coi là loài săn mồi đỉnh cao.

cougars can leap great distances to catch their prey.

Sư tử núi có thể nhảy xa để bắt con mồi.

conservation efforts are important for protecting cougars.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ sư tử núi.

cougars communicate with each other through vocalizations.

Sư tử núi giao tiếp với nhau thông qua các âm thanh.

there are many myths surrounding cougars in folklore.

Có rất nhiều truyền thuyết xung quanh sư tử núi trong dân gian.

cougars are often misunderstood due to their appearance.

Sư tử núi thường bị hiểu lầm vì vẻ bề ngoài của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay