panties

[Mỹ]/ˈpæntiːz/
[Anh]/ˈpæn.tiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ lót nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

red panties

quần lót màu đỏ

silk panties

quần lót lụa

lace panties

quần lót ren

cotton panties

quần lót cotton

thong panties

quần lót tam giác

matching panties

quần lót phối màu

comfortable panties

quần lót thoải mái

women's panties

quần lót nữ

colorful panties

quần lót nhiều màu

cute panties

quần lót dễ thương

Câu ví dụ

she bought a new pair of panties for the trip.

Cô ấy đã mua một cặp quần lót mới cho chuyến đi.

he found her panties on the floor.

Anh ấy tìm thấy quần lót của cô ấy trên sàn.

do you prefer lace panties or cotton ones?

Bạn thích quần lót ren hay quần lót cotton hơn?

she always wears matching panties and bras.

Cô ấy luôn mặc quần lót và áo ngực phù hợp.

these panties are so comfortable for everyday wear.

Những chiếc quần lót này rất thoải mái để mặc hàng ngày.

he accidentally saw her panties while she was changing.

Anh ấy vô tình nhìn thấy quần lót của cô ấy khi cô ấy đang thay đồ.

she prefers to buy her panties in bulk.

Cô ấy thích mua quần lót số lượng lớn.

these panties are on sale at the store.

Những chiếc quần lót này đang được giảm giá tại cửa hàng.

she packed extra panties for her vacation.

Cô ấy đã chuẩn bị thêm quần lót cho kỳ nghỉ của mình.

he joked about forgetting to buy new panties.

Anh ấy đùa về việc quên mua quần lót mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay