red panties
quần lót màu đỏ
silk panties
quần lót lụa
lace panties
quần lót ren
cotton panties
quần lót cotton
thong panties
quần lót tam giác
matching panties
quần lót phối màu
comfortable panties
quần lót thoải mái
women's panties
quần lót nữ
colorful panties
quần lót nhiều màu
cute panties
quần lót dễ thương
she bought a new pair of panties for the trip.
Cô ấy đã mua một cặp quần lót mới cho chuyến đi.
he found her panties on the floor.
Anh ấy tìm thấy quần lót của cô ấy trên sàn.
do you prefer lace panties or cotton ones?
Bạn thích quần lót ren hay quần lót cotton hơn?
she always wears matching panties and bras.
Cô ấy luôn mặc quần lót và áo ngực phù hợp.
these panties are so comfortable for everyday wear.
Những chiếc quần lót này rất thoải mái để mặc hàng ngày.
he accidentally saw her panties while she was changing.
Anh ấy vô tình nhìn thấy quần lót của cô ấy khi cô ấy đang thay đồ.
she prefers to buy her panties in bulk.
Cô ấy thích mua quần lót số lượng lớn.
these panties are on sale at the store.
Những chiếc quần lót này đang được giảm giá tại cửa hàng.
she packed extra panties for her vacation.
Cô ấy đã chuẩn bị thêm quần lót cho kỳ nghỉ của mình.
he joked about forgetting to buy new panties.
Anh ấy đùa về việc quên mua quần lót mới.
red panties
quần lót màu đỏ
silk panties
quần lót lụa
lace panties
quần lót ren
cotton panties
quần lót cotton
thong panties
quần lót tam giác
matching panties
quần lót phối màu
comfortable panties
quần lót thoải mái
women's panties
quần lót nữ
colorful panties
quần lót nhiều màu
cute panties
quần lót dễ thương
she bought a new pair of panties for the trip.
Cô ấy đã mua một cặp quần lót mới cho chuyến đi.
he found her panties on the floor.
Anh ấy tìm thấy quần lót của cô ấy trên sàn.
do you prefer lace panties or cotton ones?
Bạn thích quần lót ren hay quần lót cotton hơn?
she always wears matching panties and bras.
Cô ấy luôn mặc quần lót và áo ngực phù hợp.
these panties are so comfortable for everyday wear.
Những chiếc quần lót này rất thoải mái để mặc hàng ngày.
he accidentally saw her panties while she was changing.
Anh ấy vô tình nhìn thấy quần lót của cô ấy khi cô ấy đang thay đồ.
she prefers to buy her panties in bulk.
Cô ấy thích mua quần lót số lượng lớn.
these panties are on sale at the store.
Những chiếc quần lót này đang được giảm giá tại cửa hàng.
she packed extra panties for her vacation.
Cô ấy đã chuẩn bị thêm quần lót cho kỳ nghỉ của mình.
he joked about forgetting to buy new panties.
Anh ấy đùa về việc quên mua quần lót mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay