undergarments

[Mỹ]/ˈʌndəɡɑːmənts/
[Anh]/ˈʌndərˌɡɑrmənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trang phục mặc bên dưới áo ngoài

Cụm từ & Cách kết hợp

comfortable undergarments

quần lót thoải mái

fashionable undergarments

quần lót thời trang

men's undergarments

quần lót nam

women's undergarments

quần lót nữ

cotton undergarments

quần lót cotton

colorful undergarments

quần lót nhiều màu sắc

luxurious undergarments

quần lót sang trọng

sleek undergarments

quần lót kiểu dáng đẹp

supportive undergarments

quần lót hỗ trợ

hidden undergarments

quần lót không lộ

Câu ví dụ

she bought new undergarments for the trip.

Cô ấy đã mua đồ lót mới cho chuyến đi.

he prefers cotton undergarments for comfort.

Anh ấy thích đồ lót cotton vì sự thoải mái.

make sure to pack enough undergarments for the weekend.

Hãy chắc chắn rằng bạn đã chuẩn bị đủ đồ lót cho cuối tuần.

she always chooses stylish undergarments.

Cô ấy luôn chọn đồ lót phong cách.

undergarments should be washed separately.

Đồ lót nên được giặt riêng.

he forgot to pack his undergarments.

Anh ấy quên mang theo đồ lót của mình.

she received a gift of luxury undergarments.

Cô ấy nhận được một món quà là đồ lót cao cấp.

they had a sale on undergarments last week.

Họ có giảm giá đồ lót vào tuần trước.

it's important to choose the right undergarments for your outfit.

Điều quan trọng là phải chọn đúng đồ lót phù hợp với trang phục của bạn.

she prefers seamless undergarments for a smooth look.

Cô ấy thích đồ lót không đường may để có vẻ ngoài mượt mà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay