get papercuts
nghẹt giấy
getting papercuts
bị ngẹt giấy
papercuts hurt
nghẹt giấy rất đau
papercuts heal
nghẹt giấy lành
avoid papercuts
tránh bị ngẹt giấy
i got a few papercuts from flipping through the documents too fast.
Tôi bị một vài vết cắt giấy khi lật nhanh quá nhiều tài liệu.
these papercuts sting, but they are nothing serious.
Những vết cắt giấy này rất nhức, nhưng không nghiêm trọng.
he kept getting papercuts at work because the files were poorly stacked.
Anh ấy cứ bị giấy cắt ở chỗ làm vì các tài liệu được xếp quá lộn xộn.
be careful with that envelope; you can get papercuts along the edge.
Hãy cẩn thận với phong bì đó; bạn có thể bị giấy cắt ở mép.
i treated the papercuts with antiseptic and a small bandage.
Tôi đã dùng thuốc sát trùng và băng nhỏ để điều trị các vết cắt giấy.
after sorting receipts all afternoon, my fingers were covered in papercuts.
Sau khi sắp xếp hóa đơn cả buổi chiều, ngón tay tôi đầy những vết cắt giấy.
even tiny papercuts can get infected if you ignore them.
Ngay cả những vết cắt giấy nhỏ cũng có thể bị nhiễm trùng nếu bạn bỏ qua chúng.
she winced at the papercuts on her fingertips while washing her hands.
Cô ấy nhăn mặt vì những vết cắt giấy trên đầu ngón tay khi rửa tay.
the constant papercuts were a nuisance during the busy season.
Những vết cắt giấy liên tục thật là một sự phiền toái trong mùa bận rộn.
i keep a desk drawer stocked with ointment for papercuts and scrapes.
Tôi giữ một ngăn kéo bàn làm việc chứa đầy thuốc mỡ cho các vết cắt giấy và trầy xước.
try using a letter opener to avoid papercuts when opening mail.
Hãy thử dùng dụng cụ mở thư để tránh bị giấy cắt khi mở thư.
those papercuts heal quickly, but they hurt more than you would expect.
Những vết cắt giấy đó lành nhanh, nhưng chúng đau hơn bạn tưởng.
get papercuts
nghẹt giấy
getting papercuts
bị ngẹt giấy
papercuts hurt
nghẹt giấy rất đau
papercuts heal
nghẹt giấy lành
avoid papercuts
tránh bị ngẹt giấy
i got a few papercuts from flipping through the documents too fast.
Tôi bị một vài vết cắt giấy khi lật nhanh quá nhiều tài liệu.
these papercuts sting, but they are nothing serious.
Những vết cắt giấy này rất nhức, nhưng không nghiêm trọng.
he kept getting papercuts at work because the files were poorly stacked.
Anh ấy cứ bị giấy cắt ở chỗ làm vì các tài liệu được xếp quá lộn xộn.
be careful with that envelope; you can get papercuts along the edge.
Hãy cẩn thận với phong bì đó; bạn có thể bị giấy cắt ở mép.
i treated the papercuts with antiseptic and a small bandage.
Tôi đã dùng thuốc sát trùng và băng nhỏ để điều trị các vết cắt giấy.
after sorting receipts all afternoon, my fingers were covered in papercuts.
Sau khi sắp xếp hóa đơn cả buổi chiều, ngón tay tôi đầy những vết cắt giấy.
even tiny papercuts can get infected if you ignore them.
Ngay cả những vết cắt giấy nhỏ cũng có thể bị nhiễm trùng nếu bạn bỏ qua chúng.
she winced at the papercuts on her fingertips while washing her hands.
Cô ấy nhăn mặt vì những vết cắt giấy trên đầu ngón tay khi rửa tay.
the constant papercuts were a nuisance during the busy season.
Những vết cắt giấy liên tục thật là một sự phiền toái trong mùa bận rộn.
i keep a desk drawer stocked with ointment for papercuts and scrapes.
Tôi giữ một ngăn kéo bàn làm việc chứa đầy thuốc mỡ cho các vết cắt giấy và trầy xước.
try using a letter opener to avoid papercuts when opening mail.
Hãy thử dùng dụng cụ mở thư để tránh bị giấy cắt khi mở thư.
those papercuts heal quickly, but they hurt more than you would expect.
Những vết cắt giấy đó lành nhanh, nhưng chúng đau hơn bạn tưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay