the ancient greek tragedies often explored the theme of paracide.
Bi kịch Hy Lạp cổ đại thường khám phá chủ đề về tội ác giết người thân.
he was accused of paracide after his father's mysterious death.
Ông bị buộc tội giết người thân sau cái chết bí ẩn của cha mình.
the paracide trial lasted for several months.
Truy tố tội giết người thân kéo dài vài tháng.
historical records document several cases of paracide in ancient rome.
Các tài liệu lịch sử ghi chép nhiều trường hợp giết người thân ở La Mã cổ đại.
she was charged with paracide and stood before the court.
Cô bị buộc tội giết người thân và đứng trước tòa án.
the psychological effects of paracide haunt survivors for years.
Tác động tâm lý của tội giết người thân ám ảnh những người sống sót trong nhiều năm.
police investigated the possibility of paracide in the suspicious drowning.
Cảnh sát điều tra khả năng giết người thân trong vụ đuối nước đáng ngờ.
the novel explores the guilt and redemption after an act of paracide.
Truyện khám phá nỗi ân hận và sự cứu rỗi sau một hành động giết người thân.
paracide was considered one of the most heinous crimes in greek mythology.
Giết người thân được coi là một trong những tội ác kinh khủng nhất trong thần thoại Hy Lạp.
the accused confessed to the paracide during interrogation.
Người bị buộc tội đã thừa nhận tội giết người thân trong quá trình thẩm vấn.
psychologists have studied the motivations behind paracide for decades.
Các nhà tâm lý học đã nghiên cứu động cơ đằng sau tội giết người thân trong nhiều thập kỷ.
the paracide case shocked the small community and divided public opinion.
Vụ án giết người thân đã làm chấn động cộng đồng nhỏ và chia rẽ dư luận.
the ancient greek tragedies often explored the theme of paracide.
Bi kịch Hy Lạp cổ đại thường khám phá chủ đề về tội ác giết người thân.
he was accused of paracide after his father's mysterious death.
Ông bị buộc tội giết người thân sau cái chết bí ẩn của cha mình.
the paracide trial lasted for several months.
Truy tố tội giết người thân kéo dài vài tháng.
historical records document several cases of paracide in ancient rome.
Các tài liệu lịch sử ghi chép nhiều trường hợp giết người thân ở La Mã cổ đại.
she was charged with paracide and stood before the court.
Cô bị buộc tội giết người thân và đứng trước tòa án.
the psychological effects of paracide haunt survivors for years.
Tác động tâm lý của tội giết người thân ám ảnh những người sống sót trong nhiều năm.
police investigated the possibility of paracide in the suspicious drowning.
Cảnh sát điều tra khả năng giết người thân trong vụ đuối nước đáng ngờ.
the novel explores the guilt and redemption after an act of paracide.
Truyện khám phá nỗi ân hận và sự cứu rỗi sau một hành động giết người thân.
paracide was considered one of the most heinous crimes in greek mythology.
Giết người thân được coi là một trong những tội ác kinh khủng nhất trong thần thoại Hy Lạp.
the accused confessed to the paracide during interrogation.
Người bị buộc tội đã thừa nhận tội giết người thân trong quá trình thẩm vấn.
psychologists have studied the motivations behind paracide for decades.
Các nhà tâm lý học đã nghiên cứu động cơ đằng sau tội giết người thân trong nhiều thập kỷ.
the paracide case shocked the small community and divided public opinion.
Vụ án giết người thân đã làm chấn động cộng đồng nhỏ và chia rẽ dư luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay