paradigmatic

[Mỹ]/ˌpærədɪgˈmætɪk/
[Anh]/ˌpærədɪg'mætɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. mẫu mực, liên quan đến sự thay đổi hình thức từ.

Cụm từ & Cách kết hợp

paradigmatic shift

thay đổi mô hình

paradigmatic example

ví dụ mô hình

paradigmatic relation

mối quan hệ mô hình

Câu ví dụ

It is paradigmatic of new situations.

Nó là một ví dụ điển hình của những tình huống mới.

While antonymous paradigmatic relation emphasizes the opposites and contrasts in the meaning of the words, differentiated paradigmatic relation emphasizes the differences in the meaning of the words.

Trong khi mối quan hệ mô hình đối nghịch nhấn mạnh sự đối lập và tương phản trong ý nghĩa của các từ, mối quan hệ mô hình khác biệt nhấn mạnh sự khác biệt trong ý nghĩa của các từ.

Bonny Hicks appeared to me to be the paradigmatic example of an autonomous, free-choosing individual who decided early on to construct a lifestyle congenial to her idiosyncratic sense of self-expression.

Bonny Hicks xuất hiện với tôi như một ví dụ điển hình của một cá nhân tự trị, tự do lựa chọn, người đã quyết định sớm xây dựng một lối sống phù hợp với cảm nhận độc đáo của cô ấy về sự tự do thể hiện bản thân.

The study focused on the paradigmatic differences between the two languages.

Nghiên cứu tập trung vào những khác biệt mang tính điển hình giữa hai ngôn ngữ.

She analyzed the paradigmatic shift in consumer behavior over the past decade.

Cô ấy đã phân tích sự chuyển đổi mang tính điển hình trong hành vi người tiêu dùng trong thập kỷ qua.

The teacher used paradigmatic examples to illustrate the concept.

Giáo viên sử dụng các ví dụ điển hình để minh họa khái niệm.

The paradigmatic structure of the argument was clear and logical.

Cấu trúc mang tính điển hình của lập luận rất rõ ràng và logic.

The novel is a paradigmatic example of postmodern literature.

Cuốn tiểu thuyết là một ví dụ điển hình của văn học hậu hiện đại.

He proposed a paradigmatic shift in the company's approach to marketing.

Anh ấy đề xuất một sự chuyển đổi mang tính điển hình trong cách tiếp cận marketing của công ty.

The paradigmatic relationship between the two concepts became evident through the analysis.

Mối quan hệ mang tính điển hình giữa hai khái niệm đã trở nên rõ ràng thông qua phân tích.

The artist's work represents a paradigmatic shift in contemporary art.

Tác phẩm của nghệ sĩ đại diện cho một sự chuyển đổi mang tính điển hình trong nghệ thuật đương đại.

The paradigmatic nature of the theory makes it applicable to various fields.

Tính chất mang tính điển hình của lý thuyết khiến nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực.

The paradigmatic framework of the study provided a solid basis for the research.

Khung mang tính điển hình của nghiên cứu đã cung cấp một nền tảng vững chắc cho nghiên cứu.

Ví dụ thực tế

The seminal discoveries by the two laureates constitute a paradigmatic shift and a landmark in the fight against cancer.

Những khám phá mang tính đột phá của hai nhà khoa học đoạt giải là một bước ngoặt mang tính biểu tượng và một dấu mốc quan trọng trong cuộc chiến chống lại ung thư.

Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American May 2019 Collection

You're one of those type of paradigmatic thinkers.

Bạn là một trong số những người có tư duy mang tính biểu tượng.

Nguồn: Friedman Podcast Series

It's just that he is a paradigmatic thinker - Mm-hmm.

Chỉ là anh ấy là một người có tư duy mang tính biểu tượng - Ừm.

Nguồn: Friedman Podcast Series

The editors consider it a paradigmatic example of " science for robotics and robotics for science" and expect that it will advance the development of all flying robots.

Các biên tập viên coi đây là một ví dụ điển hình của

Nguồn: Science Magazine: Technology

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay