paraliturgies

[Mỹ]/ˌpærəˈlɪtədʒɪz/
[Anh]/ˌpærəˈlɪtɜːrdʒɪz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của paraliturgy; các nghi lễ thiêng liêng có tính chất phụng vụ nhưng không thuộc phần phụng vụ chính thức.

Cụm từ & Cách kết hợp

paraliturgies include

Paraliturgies bao gồm

studying paraliturgies

Việc nghiên cứu các paraliturgies

paraliturgies differ

Các paraliturgies khác nhau

paraliturgies involve

Các paraliturgies liên quan đến

these paraliturgies

Các paraliturgies này

religious paraliturgies

Các paraliturgies tôn giáo

paraliturgies emerged

Các paraliturgies xuất hiện

modern paraliturgies

Các paraliturgies hiện đại

paraliturgies developed

Các paraliturgies được phát triển

various paraliturgies

Các loại paraliturgies khác nhau

Câu ví dụ

the committee discussed the role of paraliturgies in modern worship services.

Hội đồng đã thảo luận về vai trò của các nghi lễ phụ trong các thánh lễ hiện đại.

many paraliturgies are celebrated during the liturgical year.

Nhiều nghi lễ phụ được cử hành trong năm phụng vụ.

paraliturgies often include processions, blessings, and other devotional practices.

Nghi lễ phụ thường bao gồm các cuộc rước, lời chúc lành và các thực hành cầu nguyện khác.

students attended paraliturgies to deepen their spiritual formation.

Các sinh viên tham dự các nghi lễ phụ để củng cố đời sống tâm linh của họ.

the choir prepared special music for the upcoming paraliturgies.

Đàn ca đã chuẩn bị âm nhạc đặc biệt cho các nghi lễ phụ sắp tới.

paraliturgies provide an opportunity for more active participation from the laity.

Nghi lễ phụ cung cấp cơ hội cho giáo dân tham gia tích cực hơn.

different cultures have developed unique paraliturgies over centuries.

Các nền văn hóa khác nhau đã phát triển các nghi lễ phụ độc đáo qua nhiều thế kỷ.

the bishop approved the new paraliturgies for use in local parishes.

Giám mục đã phê chuẩn các nghi lễ phụ mới để sử dụng trong các giáo xứ địa phương.

popular paraliturgies include the stations of the cross and the rosary.

Các nghi lễ phụ phổ biến bao gồm các chặng đường khổ nạn và kinh Mân Côi.

the book contains a collection of paraliturgies for various occasions.

Cuốn sách chứa một bộ sưu tập các nghi lễ phụ cho các dịp khác nhau.

organizing paraliturgies requires careful planning and coordination.

Tổ chức các nghi lễ phụ đòi hỏi sự lên kế hoạch và phối hợp cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay