the results were inconclusive; in other words, we need more data to reach a definitive conclusion.
Kết quả không rõ ràng; nói cách khác, chúng ta cần thêm dữ liệu để đạt được kết luận chắc chắn.
the project was delayed, or rather, it was postponed indefinitely due to budget constraints.
Dự án bị chậm trễ, nói cách khác, nó đã bị hoãn vô thời hạn do hạn chế ngân sách.
he's not my brother, more precisely, he's my cousin from my mother's side of the family.
Ông ấy không phải là anh trai tôi, nói chính xác hơn, ông ấy là chú tôi từ phía mẹ.
the policy is discriminatory; to put it simply, it's unfair to lower-income families.
Chính sách này mang tính phân biệt đối xử; nói ngắn gọn, nó bất công với các gia đình có thu nhập thấp.
she's not just a colleague; in fact, she's my best friend and confidante.
Cô ấy không chỉ là đồng nghiệp; thực tế, cô ấy là người bạn thân và người tin cậy nhất của tôi.
the phenomenon is rare, namely, it occurs only once every decade in this region.
Hiện tượng này rất hiếm, nói cách khác, nó chỉ xảy ra một lần mỗi thập kỷ ở khu vực này.
the situation is complex, in simpler terms, it's completely chaotic and unpredictable.
Tình hình rất phức tạp, nói cách đơn giản hơn, nó hoàn toàn hỗn loạn và không thể dự đoán được.
he made a mistake, as a matter of fact, several mistakes that cost the company dearly.
Ông ấy đã mắc sai lầm, nói cho đúng, là nhiều sai lầm đã khiến công ty thiệt hại lớn.
the deadline is friday, that is to say, by the end of business day on friday.
Đến hạn là thứ Sáu, nói cách khác, là trước hết giờ làm việc vào thứ Sáu.
the species is endangered; in a sense, it's a tragedy of human progress.
Loài này đang bị đe dọa tuyệt chủng; nói một cách nào đó, đó là bi kịch của tiến bộ con người.
basically, the experiment failed due to poor planning and inadequate preparation.
Cơ bản, thí nghiệm thất bại do lập kế hoạch kém và chuẩn bị không đầy đủ.
to be precise, the temperature was 37.5 degrees celsius at the time of measurement.
Chính xác hơn, nhiệt độ lúc đo là 37,5 độ C.
it's not a dream, or rather, it's a dream that has become reality through hard work.
Đó không phải là một giấc mơ, nói cách khác, đó là một giấc mơ đã trở thành hiện thực nhờ nỗ lực.
the results were inconclusive; in other words, we need more data to reach a definitive conclusion.
Kết quả không rõ ràng; nói cách khác, chúng ta cần thêm dữ liệu để đạt được kết luận chắc chắn.
the project was delayed, or rather, it was postponed indefinitely due to budget constraints.
Dự án bị chậm trễ, nói cách khác, nó đã bị hoãn vô thời hạn do hạn chế ngân sách.
he's not my brother, more precisely, he's my cousin from my mother's side of the family.
Ông ấy không phải là anh trai tôi, nói chính xác hơn, ông ấy là chú tôi từ phía mẹ.
the policy is discriminatory; to put it simply, it's unfair to lower-income families.
Chính sách này mang tính phân biệt đối xử; nói ngắn gọn, nó bất công với các gia đình có thu nhập thấp.
she's not just a colleague; in fact, she's my best friend and confidante.
Cô ấy không chỉ là đồng nghiệp; thực tế, cô ấy là người bạn thân và người tin cậy nhất của tôi.
the phenomenon is rare, namely, it occurs only once every decade in this region.
Hiện tượng này rất hiếm, nói cách khác, nó chỉ xảy ra một lần mỗi thập kỷ ở khu vực này.
the situation is complex, in simpler terms, it's completely chaotic and unpredictable.
Tình hình rất phức tạp, nói cách đơn giản hơn, nó hoàn toàn hỗn loạn và không thể dự đoán được.
he made a mistake, as a matter of fact, several mistakes that cost the company dearly.
Ông ấy đã mắc sai lầm, nói cho đúng, là nhiều sai lầm đã khiến công ty thiệt hại lớn.
the deadline is friday, that is to say, by the end of business day on friday.
Đến hạn là thứ Sáu, nói cách khác, là trước hết giờ làm việc vào thứ Sáu.
the species is endangered; in a sense, it's a tragedy of human progress.
Loài này đang bị đe dọa tuyệt chủng; nói một cách nào đó, đó là bi kịch của tiến bộ con người.
basically, the experiment failed due to poor planning and inadequate preparation.
Cơ bản, thí nghiệm thất bại do lập kế hoạch kém và chuẩn bị không đầy đủ.
to be precise, the temperature was 37.5 degrees celsius at the time of measurement.
Chính xác hơn, nhiệt độ lúc đo là 37,5 độ C.
it's not a dream, or rather, it's a dream that has become reality through hard work.
Đó không phải là một giấc mơ, nói cách khác, đó là một giấc mơ đã trở thành hiện thực nhờ nỗ lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay