parenchymal tissue
mô kẽ
parenchymal cells
tế bào kẽ
parenchymal damage
tổn thương mô kẽ
parenchymal involvement
liên quan đến mô kẽ
parenchymal fibrosis
xơ hóa mô kẽ
parenchymal edema
phù mô kẽ
parenchymal architecture
kiến trúc mô kẽ
parenchymal lesions
bệnh lý mô kẽ
parenchymal function
chức năng mô kẽ
parenchymal hypertrophy
phì đại mô kẽ
the parenchymal tissue plays a crucial role in organ function.
mô mô liên kết đóng vai trò quan trọng trong chức năng của cơ quan.
parenchymal cells are essential for maintaining homeostasis.
các tế bào mô liên kết rất cần thiết để duy trì cân bằng nội môi.
injuries can lead to parenchymal damage in the liver.
chấn thương có thể dẫn đến tổn thương mô liên kết ở gan.
parenchymal inflammation can indicate an underlying disease.
viêm mô liên kết có thể cho thấy một bệnh lý tiềm ẩn.
it is important to assess parenchymal integrity during diagnosis.
cần thiết để đánh giá tính toàn vẹn của mô liên kết trong quá trình chẩn đoán.
the study focused on parenchymal responses to injury.
nghiên cứu tập trung vào phản ứng của mô liên kết với chấn thương.
parenchymal architecture can be altered by various factors.
kiến trúc mô liên kết có thể bị thay đổi bởi nhiều yếu tố.
understanding parenchymal function is key to treating diseases.
hiểu rõ chức năng của mô liên kết là chìa khóa để điều trị bệnh.
parenchymal fibrosis can complicate recovery from injury.
xơ hóa mô liên kết có thể gây khó khăn cho quá trình phục hồi sau chấn thương.
research on parenchymal regeneration is ongoing.
nghiên cứu về tái tạo mô liên kết đang được tiếp tục.
parenchymal tissue
mô kẽ
parenchymal cells
tế bào kẽ
parenchymal damage
tổn thương mô kẽ
parenchymal involvement
liên quan đến mô kẽ
parenchymal fibrosis
xơ hóa mô kẽ
parenchymal edema
phù mô kẽ
parenchymal architecture
kiến trúc mô kẽ
parenchymal lesions
bệnh lý mô kẽ
parenchymal function
chức năng mô kẽ
parenchymal hypertrophy
phì đại mô kẽ
the parenchymal tissue plays a crucial role in organ function.
mô mô liên kết đóng vai trò quan trọng trong chức năng của cơ quan.
parenchymal cells are essential for maintaining homeostasis.
các tế bào mô liên kết rất cần thiết để duy trì cân bằng nội môi.
injuries can lead to parenchymal damage in the liver.
chấn thương có thể dẫn đến tổn thương mô liên kết ở gan.
parenchymal inflammation can indicate an underlying disease.
viêm mô liên kết có thể cho thấy một bệnh lý tiềm ẩn.
it is important to assess parenchymal integrity during diagnosis.
cần thiết để đánh giá tính toàn vẹn của mô liên kết trong quá trình chẩn đoán.
the study focused on parenchymal responses to injury.
nghiên cứu tập trung vào phản ứng của mô liên kết với chấn thương.
parenchymal architecture can be altered by various factors.
kiến trúc mô liên kết có thể bị thay đổi bởi nhiều yếu tố.
understanding parenchymal function is key to treating diseases.
hiểu rõ chức năng của mô liên kết là chìa khóa để điều trị bệnh.
parenchymal fibrosis can complicate recovery from injury.
xơ hóa mô liên kết có thể gây khó khăn cho quá trình phục hồi sau chấn thương.
research on parenchymal regeneration is ongoing.
nghiên cứu về tái tạo mô liên kết đang được tiếp tục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay