common parlances
thông ngữ thông thường
legal parlances
thông ngữ pháp lý
technical parlances
thông ngữ kỹ thuật
everyday parlances
thông ngữ hàng ngày
regional parlances
thông ngữ vùng miền
academic parlances
thông ngữ học thuật
informal parlances
thông ngữ không chính thức
business parlances
thông ngữ kinh doanh
cultural parlances
thông ngữ văn hóa
political parlances
thông ngữ chính trị
in legal parlances, the term "negligence" has a specific meaning.
trong ngôn ngữ pháp lý, thuật ngữ "thiên vị" có một ý nghĩa cụ thể.
the artist's work reflects the parlances of modern society.
tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh ngôn ngữ của xã hội hiện đại.
different parlances can lead to misunderstandings.
các ngôn ngữ khác nhau có thể dẫn đến hiểu lầm.
in diplomatic parlances, clarity is essential.
trong ngôn ngữ ngoại giao, sự rõ ràng là điều cần thiết.
he is fluent in the parlances of both business and technology.
anh ấy thông thạo cả ngôn ngữ kinh doanh và công nghệ.
colloquial parlances often vary from region to region.
các ngôn ngữ thông tục thường khác nhau từ vùng này sang vùng khác.
the teacher encouraged students to explore different literary parlances.
giáo viên khuyến khích học sinh khám phá các ngôn ngữ văn học khác nhau.
understanding cultural parlances can enhance communication.
hiểu các ngôn ngữ văn hóa có thể nâng cao giao tiếp.
he used technical parlances that confused the audience.
anh ấy sử dụng các thuật ngữ kỹ thuật khiến khán giả bối rối.
in academic parlances, precision is crucial.
trong ngôn ngữ học thuật, độ chính xác là rất quan trọng.
common parlances
thông ngữ thông thường
legal parlances
thông ngữ pháp lý
technical parlances
thông ngữ kỹ thuật
everyday parlances
thông ngữ hàng ngày
regional parlances
thông ngữ vùng miền
academic parlances
thông ngữ học thuật
informal parlances
thông ngữ không chính thức
business parlances
thông ngữ kinh doanh
cultural parlances
thông ngữ văn hóa
political parlances
thông ngữ chính trị
in legal parlances, the term "negligence" has a specific meaning.
trong ngôn ngữ pháp lý, thuật ngữ "thiên vị" có một ý nghĩa cụ thể.
the artist's work reflects the parlances of modern society.
tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh ngôn ngữ của xã hội hiện đại.
different parlances can lead to misunderstandings.
các ngôn ngữ khác nhau có thể dẫn đến hiểu lầm.
in diplomatic parlances, clarity is essential.
trong ngôn ngữ ngoại giao, sự rõ ràng là điều cần thiết.
he is fluent in the parlances of both business and technology.
anh ấy thông thạo cả ngôn ngữ kinh doanh và công nghệ.
colloquial parlances often vary from region to region.
các ngôn ngữ thông tục thường khác nhau từ vùng này sang vùng khác.
the teacher encouraged students to explore different literary parlances.
giáo viên khuyến khích học sinh khám phá các ngôn ngữ văn học khác nhau.
understanding cultural parlances can enhance communication.
hiểu các ngôn ngữ văn hóa có thể nâng cao giao tiếp.
he used technical parlances that confused the audience.
anh ấy sử dụng các thuật ngữ kỹ thuật khiến khán giả bối rối.
in academic parlances, precision is crucial.
trong ngôn ngữ học thuật, độ chính xác là rất quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay