| số nhiều | parrokets |
parroket cage
chuồng vẹt
parroket food
thức ăn cho vẹt
parroket toy
đồ chơi cho vẹt
parroket care
chăm sóc vẹt
parroket training
huấn luyện vẹt
parroket breed
giống vẹt
parroket habitat
môi trường sống của vẹt
parroket health
sức khỏe của vẹt
parroket owner
chủ vẹt
parroket species
loài vẹt
parroket cage
chuồng vẹt
parroket food
thức ăn cho vẹt
parroket toy
đồ chơi cho vẹt
parroket care
chăm sóc vẹt
parroket training
huấn luyện vẹt
parroket breed
giống vẹt
parroket habitat
môi trường sống của vẹt
parroket health
sức khỏe của vẹt
parroket owner
chủ vẹt
parroket species
loài vẹt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay