parroket

[Mỹ]/ˈpærəʊkɪt/
[Anh]/ˈpɛrəˌkɪt/

Dịch

n.(=vẹt nhỏ,=vẹt đuôi dài) một loài vẹt nhỏ có đuôi dài; vẹt đuôi dài
Các dạng của từ
số nhiềuparrokets

Cụm từ & Cách kết hợp

parroket cage

chuồng vẹt

parroket food

thức ăn cho vẹt

parroket toy

đồ chơi cho vẹt

parroket care

chăm sóc vẹt

parroket training

huấn luyện vẹt

parroket breed

giống vẹt

parroket habitat

môi trường sống của vẹt

parroket health

sức khỏe của vẹt

parroket owner

chủ vẹt

parroket species

loài vẹt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay