passé

[Mỹ]/[pɑːˈseɪ]/
[Anh]/[pæˈseɪ]/

Dịch

adj. không còn thời thượng hoặc phổ biến; thuộc về quá khứ
adv. không còn thời thượng hoặc phổ biến

Cụm từ & Cách kết hợp

passé style

phong cách lỗi thời

so passé

vậy là lỗi thời

feeling passé

cảm giác lỗi thời

utterly passé

hoàn toàn lỗi thời

considered passé

được coi là lỗi thời

passé fashions

thời trang lỗi thời

it's passé

nó đã lỗi thời

seeming passé

dường như lỗi thời

become passé

trở nên lỗi thời

quite passé

rất lỗi thời

Câu ví dụ

the fashion trend felt incredibly passé after a few years.

Xu hướng thời trang cảm thấy vô cùng lỗi thời sau vài năm.

his jokes were passé and no longer elicited any laughter.

Các câu chuyện hài của anh ấy đã lỗi thời và không còn khiến ai cười nữa.

the restaurant's decor was dated and passé.

Phong cách trang trí của nhà hàng đã lỗi thời và cũ kỹ.

she dismissed the idea as passé and irrelevant.

Cô ấy coi ý tưởng đó là lỗi thời và không liên quan.

the music industry has moved on; that style is passé.

Ngành công nghiệp âm nhạc đã chuyển hướng; phong cách đó đã lỗi thời.

he considered the argument passé and unconvincing.

Anh ấy cho rằng lập luận đó đã lỗi thời và không thuyết phục.

the once-popular dance craze is now completely passé.

Xu hướng nhảy múa từng rất phổ biến nay đã hoàn toàn lỗi thời.

i found the whole concept rather passé, to be honest.

Tôi thấy toàn bộ ý tưởng này khá lỗi thời, nói thật vậy.

the film's plot was predictable and passé.

Cốt truyện của bộ phim dự đoán được và lỗi thời.

many of the arguments in the debate felt passé.

Nhiều lập luận trong cuộc tranh luận cảm thấy lỗi thời.

the language used in the report felt formal and passé.

Ngôn ngữ được sử dụng trong báo cáo cảm thấy trang trọng và lỗi thời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay