the pastlessness of childhood memories gives them a timeless quality.
Sự không có quá khứ của những kỷ niệm thời thơ ấu khiến chúng mang một chất lượng bất tử.
she experienced a sense of pastlessness while watching the sunset.
Cô cảm nhận được sự không có quá khứ khi ngắm hoàng hôn.
the artist sought to capture the pastlessness of dreams in her paintings.
Nghệ sĩ muốn nắm bắt sự không có quá khứ của những giấc mơ trong tranh vẽ của cô.
his stories have a remarkable pastlessness that appeals to all generations.
Các câu chuyện của anh có sự không có quá khứ đặc biệt, hấp dẫn mọi thế hệ.
the pastlessness of certain moments makes them feel eternal.
Sự không có quá khứ của một số khoảnh khắc khiến chúng cảm giác bất tận.
we felt the pastlessness of time standing still in that magical place.
Chúng ta cảm nhận được sự không có quá khứ của thời gian ngừng lại tại nơi kỳ diệu đó.
the novel's pastlessness allows readers to relate to it regardless of era.
Sự không có quá khứ của tiểu thuyết cho phép độc giả liên hệ với nó bất kể thời đại.
some philosophers argue that true happiness exists in a state of pastlessness.
Một số triết gia cho rằng hạnh phúc thực sự tồn tại trong trạng thái không có quá khứ.
the pastlessness of traditional festivals connects us to our ancestors.
Sự không có quá khứ của các lễ hội truyền thống kết nối chúng ta với tổ tiên.
meditation can help achieve a feeling of pastlessness.
Thiền định có thể giúp đạt được cảm giác không có quá khứ.
music sometimes creates a sense of pastlessness that transports us beyond time.
Âm nhạc đôi khi tạo ra cảm giác không có quá khứ, đưa chúng ta vượt qua thời gian.
the pastlessness of childhood memories gives them a timeless quality.
Sự không có quá khứ của những kỷ niệm thời thơ ấu khiến chúng mang một chất lượng bất tử.
she experienced a sense of pastlessness while watching the sunset.
Cô cảm nhận được sự không có quá khứ khi ngắm hoàng hôn.
the artist sought to capture the pastlessness of dreams in her paintings.
Nghệ sĩ muốn nắm bắt sự không có quá khứ của những giấc mơ trong tranh vẽ của cô.
his stories have a remarkable pastlessness that appeals to all generations.
Các câu chuyện của anh có sự không có quá khứ đặc biệt, hấp dẫn mọi thế hệ.
the pastlessness of certain moments makes them feel eternal.
Sự không có quá khứ của một số khoảnh khắc khiến chúng cảm giác bất tận.
we felt the pastlessness of time standing still in that magical place.
Chúng ta cảm nhận được sự không có quá khứ của thời gian ngừng lại tại nơi kỳ diệu đó.
the novel's pastlessness allows readers to relate to it regardless of era.
Sự không có quá khứ của tiểu thuyết cho phép độc giả liên hệ với nó bất kể thời đại.
some philosophers argue that true happiness exists in a state of pastlessness.
Một số triết gia cho rằng hạnh phúc thực sự tồn tại trong trạng thái không có quá khứ.
the pastlessness of traditional festivals connects us to our ancestors.
Sự không có quá khứ của các lễ hội truyền thống kết nối chúng ta với tổ tiên.
meditation can help achieve a feeling of pastlessness.
Thiền định có thể giúp đạt được cảm giác không có quá khứ.
music sometimes creates a sense of pastlessness that transports us beyond time.
Âm nhạc đôi khi tạo ra cảm giác không có quá khứ, đưa chúng ta vượt qua thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay