novelty

[Mỹ]/ˈnɒvlti/
[Anh]/ˈnɑːvlti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cái gì đó mới, độc đáo, hoặc khác thường; phẩm chất của việc mới và khác thường; một người hoặc vật mới và khác thường; một món đồ nhỏ và không đắt tiền mà mới và độc đáo.
Word Forms
số nhiềunovelties

Câu ví dụ

the novelty of the quiet life palled.

sự mới lạ của cuộc sống yên tĩnh nhanh chóng mất đi.

the novelty of being a married woman wore off.

sự mới lạ khi trở thành phụ nữ đã kết hôn nhanh chóng phai nhạt.

Cars were a novelty in 1900.

Ô tô là một điều mới lạ vào năm 1900.

It was quite a novelty to spend my holidays working on a boat.

Thật là một điều mới lạ khi được dành kỳ nghỉ của tôi làm việc trên một chiếc thuyền.

My mother bought a novelty pen for me.

Mẹ tôi đã mua cho tôi một chiếc bút mới lạ.

he bought chocolate novelties to decorate the Christmas tree.

anh ấy đã mua những món đồ trang trí sô cô la để trang trí cây thông Noel.

On her white shirtwaist was a pleated jabot of cheap lace, caught with a large novelty pin of imitation coral.

Trên áo sơ mi trắng của cô là một jabot bèo nhọn được giữ bằng một chiếc ghim lớn hình thù rẻ tiền làm bằng san hô giả.

At first I enjoyed all the parties, but the novelty soon wore off.

Lúc đầu tôi rất thích tất cả các bữa tiệc, nhưng sự mới lạ nhanh chóng phai nhạt.

What she did and is doing is not novelty and what I conspue is the so-called operation in the “dark-box".

Những gì cô ấy đã làm và đang làm không phải là điều mới lạ và điều tôi khinh thường là hoạt động được gọi là 'hộp đen'.

Part Ⅴ analyzes the patentability of modern chimeras in terms of the statutory subject matter, novelty, nonobviousness, utility, and disclosure.

Phần Ⅴ phân tích tính khả thi của bằng sáng chế đối với những chimera hiện đại về đối tượng pháp lý, tính mới, tính không hiển nhiên, tính hữu ích và tiết lộ.

Sections 102 and 103 of the Patent Act establish that ‘novelty’ and ‘nonobviousness’ (ie, an inventive step) are required for patentability.

Các điều khoản 102 và 103 của Đạo luật Bằng sáng chế quy định rằng ‘tính mới’ và ‘không hiển nhiên’ (tức là, một bước sáng tạo) là cần thiết để được cấp bằng sáng chế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay