| số nhiều | pastnesses |
pastness of time
tính chất quá khứ
pastness in memory
sự quá khứ trong ký ức
sense of pastness
cảm nhận về quá khứ
pastness of events
sự kiện quá khứ
embracing pastness
tiếp nhận quá khứ
exploring pastness
khám phá quá khứ
pastness of culture
quá khứ của văn hóa
pastness in art
quá khứ trong nghệ thuật
recognizing pastness
nhận ra quá khứ
pastness of identity
quá khứ của bản sắc
the pastness of the moment made it feel timeless.
sự quá khứ của khoảnh khắc khiến nó trở nên vượt thời gian.
we often reflect on the pastness of our experiences.
chúng ta thường hồi tưởng về quá khứ của những trải nghiệm của chúng ta.
her nostalgia was rooted in the pastness of her childhood.
nỗi nhớ của cô ấy bắt nguồn từ quá khứ của tuổi thơ cô ấy.
the pastness of the ruins tells stories of ancient civilizations.
sự quá khứ của những tàn tích kể những câu chuyện về các nền văn minh cổ đại.
he enjoys the pastness of old photographs.
anh ấy thích sự quá khứ của những bức ảnh cũ.
in literature, the pastness of the setting can enhance the narrative.
trong văn học, sự quá khứ của bối cảnh có thể nâng cao câu chuyện.
the pastness of the tradition is important to our culture.
sự quá khứ của truyền thống là quan trọng đối với văn hóa của chúng ta.
her writings capture the pastness of forgotten times.
những bài viết của cô ấy nắm bắt được sự quá khứ của những thời gian đã bị lãng quên.
we can't ignore the pastness of our history.
chúng ta không thể bỏ qua sự quá khứ của lịch sử của chúng ta.
the pastness of the landscape evokes a sense of peace.
sự quá khứ của cảnh quan gợi lên một cảm giác bình yên.
pastness of time
tính chất quá khứ
pastness in memory
sự quá khứ trong ký ức
sense of pastness
cảm nhận về quá khứ
pastness of events
sự kiện quá khứ
embracing pastness
tiếp nhận quá khứ
exploring pastness
khám phá quá khứ
pastness of culture
quá khứ của văn hóa
pastness in art
quá khứ trong nghệ thuật
recognizing pastness
nhận ra quá khứ
pastness of identity
quá khứ của bản sắc
the pastness of the moment made it feel timeless.
sự quá khứ của khoảnh khắc khiến nó trở nên vượt thời gian.
we often reflect on the pastness of our experiences.
chúng ta thường hồi tưởng về quá khứ của những trải nghiệm của chúng ta.
her nostalgia was rooted in the pastness of her childhood.
nỗi nhớ của cô ấy bắt nguồn từ quá khứ của tuổi thơ cô ấy.
the pastness of the ruins tells stories of ancient civilizations.
sự quá khứ của những tàn tích kể những câu chuyện về các nền văn minh cổ đại.
he enjoys the pastness of old photographs.
anh ấy thích sự quá khứ của những bức ảnh cũ.
in literature, the pastness of the setting can enhance the narrative.
trong văn học, sự quá khứ của bối cảnh có thể nâng cao câu chuyện.
the pastness of the tradition is important to our culture.
sự quá khứ của truyền thống là quan trọng đối với văn hóa của chúng ta.
her writings capture the pastness of forgotten times.
những bài viết của cô ấy nắm bắt được sự quá khứ của những thời gian đã bị lãng quên.
we can't ignore the pastness of our history.
chúng ta không thể bỏ qua sự quá khứ của lịch sử của chúng ta.
the pastness of the landscape evokes a sense of peace.
sự quá khứ của cảnh quan gợi lên một cảm giác bình yên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay