pastness

[Mỹ]/ˈpɑːt.nəs/
[Anh]/ˈpæst.nəs/

Dịch

n.trạng thái của việc ở trong quá khứ
Word Forms
số nhiềupastnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

pastness of time

tính chất quá khứ

pastness in memory

sự quá khứ trong ký ức

sense of pastness

cảm nhận về quá khứ

pastness of events

sự kiện quá khứ

embracing pastness

tiếp nhận quá khứ

exploring pastness

khám phá quá khứ

pastness of culture

quá khứ của văn hóa

pastness in art

quá khứ trong nghệ thuật

recognizing pastness

nhận ra quá khứ

pastness of identity

quá khứ của bản sắc

Câu ví dụ

the pastness of the moment made it feel timeless.

sự quá khứ của khoảnh khắc khiến nó trở nên vượt thời gian.

we often reflect on the pastness of our experiences.

chúng ta thường hồi tưởng về quá khứ của những trải nghiệm của chúng ta.

her nostalgia was rooted in the pastness of her childhood.

nỗi nhớ của cô ấy bắt nguồn từ quá khứ của tuổi thơ cô ấy.

the pastness of the ruins tells stories of ancient civilizations.

sự quá khứ của những tàn tích kể những câu chuyện về các nền văn minh cổ đại.

he enjoys the pastness of old photographs.

anh ấy thích sự quá khứ của những bức ảnh cũ.

in literature, the pastness of the setting can enhance the narrative.

trong văn học, sự quá khứ của bối cảnh có thể nâng cao câu chuyện.

the pastness of the tradition is important to our culture.

sự quá khứ của truyền thống là quan trọng đối với văn hóa của chúng ta.

her writings capture the pastness of forgotten times.

những bài viết của cô ấy nắm bắt được sự quá khứ của những thời gian đã bị lãng quên.

we can't ignore the pastness of our history.

chúng ta không thể bỏ qua sự quá khứ của lịch sử của chúng ta.

the pastness of the landscape evokes a sense of peace.

sự quá khứ của cảnh quan gợi lên một cảm giác bình yên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay