patriots

[Mỹ]/ˈpeɪtriəts/
[Anh]/ˈpeɪtriəts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người yêu nước và ủng hộ đất nước của họ; dạng số nhiều của patriot

Cụm từ & Cách kết hợp

patriots unite

Người yêu nước đoàn kết

patriots win

Người yêu nước chiến thắng

patriots fight

Người yêu nước chiến đấu

patriots rise

Người yêu nước trỗi dậy

patriots stand

Người yêu nước đứng lên

patriots cheer

Người yêu nước cổ vũ

patriots defend

Người yêu nước bảo vệ

patriots lead

Người yêu nước dẫn đầu

patriots celebrate

Người yêu nước ăn mừng

patriots honor

Người yêu nước tôn vinh

Câu ví dụ

patriots are known for their unwavering loyalty to their country.

Những người yêu nước nổi tiếng với lòng trung thành kiên định với đất nước của họ.

the patriots fought bravely for their freedom.

Những người yêu nước đã chiến đấu dũng cảm vì tự do của họ.

many patriots sacrificed their lives in the war.

Nhiều người yêu nước đã hy sinh mạng sống của họ trong chiến tranh.

patriots often celebrate their national holidays with pride.

Những người yêu nước thường xuyên ăn mừng các ngày lễ quốc gia của họ với niềm tự hào.

patriots believe in standing up for justice and equality.

Những người yêu nước tin tưởng vào việc đấu tranh cho công lý và bình đẳng.

the speech inspired many young patriots to get involved.

Bài phát biểu đã truyền cảm hứng cho nhiều người yêu nước trẻ tham gia.

patriots often support local businesses to strengthen their community.

Những người yêu nước thường xuyên ủng hộ các doanh nghiệp địa phương để củng cố cộng đồng của họ.

patriots advocate for the rights of all citizens.

Những người yêu nước đấu tranh cho quyền lợi của tất cả các công dân.

the history books are filled with stories of brave patriots.

Những cuốn sách lịch sử tràn ngập những câu chuyện về những người yêu nước dũng cảm.

patriots unite to defend their homeland in times of crisis.

Những người yêu nước đoàn kết để bảo vệ quê hương của họ trong những thời điểm khủng hoảng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay