nationalists movement
phong trào dân tộc chủ nghĩa
nationalists party
đảng dân tộc chủ nghĩa
nationalists agenda
th chương của dân tộc chủ nghĩa
nationalists rhetoric
thao thao của dân tộc chủ nghĩa
nationalists ideology
tư tưởng dân tộc chủ nghĩa
nationalists sentiments
cảm xúc dân tộc chủ nghĩa
nationalists leaders
các nhà lãnh đạo dân tộc chủ nghĩa
nationalists groups
các nhóm dân tộc chủ nghĩa
nationalists conflict
xung đột dân tộc chủ nghĩa
nationalists unity
sự thống nhất của dân tộc chủ nghĩa
the nationalists rallied in support of their cause.
các nhà dân tộc chủ nghĩa đã tập hợp để ủng hộ nguyên nhân của họ.
many nationalists believe in the importance of sovereignty.
nhiều nhà dân tộc chủ nghĩa tin vào tầm quan trọng của chủ quyền.
the nationalists organized a march to celebrate their heritage.
các nhà dân tộc chủ nghĩa đã tổ chức một cuộc diễu hành để kỷ niệm di sản của họ.
nationalists often emphasize cultural identity.
các nhà dân tộc chủ nghĩa thường nhấn mạnh bản sắc văn hóa.
some nationalists oppose foreign influence in their country.
một số nhà dân tộc chủ nghĩa phản đối sự ảnh hưởng của nước ngoài trong nước của họ.
the rise of nationalists has changed the political landscape.
sự trỗi dậy của các nhà dân tộc chủ nghĩa đã thay đổi bối cảnh chính trị.
nationalists advocate for policies that prioritize local interests.
các nhà dân tộc chủ nghĩa ủng hộ các chính sách ưu tiên lợi ích địa phương.
during elections, nationalists often gain significant support.
trong các cuộc bầu cử, các nhà dân tộc chủ nghĩa thường nhận được sự ủng hộ đáng kể.
the nationalists' agenda focuses on economic independence.
thương hiệu của các nhà dân tộc chủ nghĩa tập trung vào độc lập kinh tế.
some critics argue that nationalists can be divisive.
một số nhà phê bình cho rằng các nhà dân tộc chủ nghĩa có thể gây chia rẽ.
nationalists movement
phong trào dân tộc chủ nghĩa
nationalists party
đảng dân tộc chủ nghĩa
nationalists agenda
th chương của dân tộc chủ nghĩa
nationalists rhetoric
thao thao của dân tộc chủ nghĩa
nationalists ideology
tư tưởng dân tộc chủ nghĩa
nationalists sentiments
cảm xúc dân tộc chủ nghĩa
nationalists leaders
các nhà lãnh đạo dân tộc chủ nghĩa
nationalists groups
các nhóm dân tộc chủ nghĩa
nationalists conflict
xung đột dân tộc chủ nghĩa
nationalists unity
sự thống nhất của dân tộc chủ nghĩa
the nationalists rallied in support of their cause.
các nhà dân tộc chủ nghĩa đã tập hợp để ủng hộ nguyên nhân của họ.
many nationalists believe in the importance of sovereignty.
nhiều nhà dân tộc chủ nghĩa tin vào tầm quan trọng của chủ quyền.
the nationalists organized a march to celebrate their heritage.
các nhà dân tộc chủ nghĩa đã tổ chức một cuộc diễu hành để kỷ niệm di sản của họ.
nationalists often emphasize cultural identity.
các nhà dân tộc chủ nghĩa thường nhấn mạnh bản sắc văn hóa.
some nationalists oppose foreign influence in their country.
một số nhà dân tộc chủ nghĩa phản đối sự ảnh hưởng của nước ngoài trong nước của họ.
the rise of nationalists has changed the political landscape.
sự trỗi dậy của các nhà dân tộc chủ nghĩa đã thay đổi bối cảnh chính trị.
nationalists advocate for policies that prioritize local interests.
các nhà dân tộc chủ nghĩa ủng hộ các chính sách ưu tiên lợi ích địa phương.
during elections, nationalists often gain significant support.
trong các cuộc bầu cử, các nhà dân tộc chủ nghĩa thường nhận được sự ủng hộ đáng kể.
the nationalists' agenda focuses on economic independence.
thương hiệu của các nhà dân tộc chủ nghĩa tập trung vào độc lập kinh tế.
some critics argue that nationalists can be divisive.
một số nhà phê bình cho rằng các nhà dân tộc chủ nghĩa có thể gây chia rẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay