regular patrons
khách hàng thường xuyên
loyal patrons
khách hàng trung thành
patrons welcome
khách hàng được chào đón
patrons only
chỉ khách hàng
patrons feedback
phản hồi của khách hàng
patrons lounge
khu vực thư giãn của khách hàng
patrons services
dịch vụ cho khách hàng
patrons area
khu vực của khách hàng
patrons choice
lựa chọn của khách hàng
patrons support
hỗ trợ khách hàng
the restaurant has many loyal patrons.
Nhà hàng có nhiều khách hàng trung thành.
patrons often leave feedback about their experience.
Khách hàng thường để lại phản hồi về trải nghiệm của họ.
the library is a quiet place for patrons to study.
Thư viện là một nơi yên tĩnh để khách hàng học tập.
patrons of the arts support local artists.
Những người yêu thích nghệ thuật hỗ trợ các nghệ sĩ địa phương.
many patrons enjoy the live music on weekends.
Nhiều khách hàng thích thú với âm nhạc trực tiếp vào cuối tuần.
patrons can reserve a table in advance.
Khách hàng có thể đặt bàn trước.
the café offers discounts to regular patrons.
Quán cà phê có các ưu đãi giảm giá cho khách hàng thường xuyên.
patrons are encouraged to try the chef's special.
Khách hàng được khuyến khích dùng thử món đặc biệt của đầu bếp.
patrons often gather for community events.
Khách hàng thường tụ tập cho các sự kiện cộng đồng.
the theater's patrons appreciate a good performance.
Khán giả của nhà hát đánh giá cao một buổi biểu diễn hay.
regular patrons
khách hàng thường xuyên
loyal patrons
khách hàng trung thành
patrons welcome
khách hàng được chào đón
patrons only
chỉ khách hàng
patrons feedback
phản hồi của khách hàng
patrons lounge
khu vực thư giãn của khách hàng
patrons services
dịch vụ cho khách hàng
patrons area
khu vực của khách hàng
patrons choice
lựa chọn của khách hàng
patrons support
hỗ trợ khách hàng
the restaurant has many loyal patrons.
Nhà hàng có nhiều khách hàng trung thành.
patrons often leave feedback about their experience.
Khách hàng thường để lại phản hồi về trải nghiệm của họ.
the library is a quiet place for patrons to study.
Thư viện là một nơi yên tĩnh để khách hàng học tập.
patrons of the arts support local artists.
Những người yêu thích nghệ thuật hỗ trợ các nghệ sĩ địa phương.
many patrons enjoy the live music on weekends.
Nhiều khách hàng thích thú với âm nhạc trực tiếp vào cuối tuần.
patrons can reserve a table in advance.
Khách hàng có thể đặt bàn trước.
the café offers discounts to regular patrons.
Quán cà phê có các ưu đãi giảm giá cho khách hàng thường xuyên.
patrons are encouraged to try the chef's special.
Khách hàng được khuyến khích dùng thử món đặc biệt của đầu bếp.
patrons often gather for community events.
Khách hàng thường tụ tập cho các sự kiện cộng đồng.
the theater's patrons appreciate a good performance.
Khán giả của nhà hát đánh giá cao một buổi biểu diễn hay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay