patrons

[Mỹ]/ˈpeɪtrənz/
[Anh]/ˈpeɪtrənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người hỗ trợ hoặc tài trợ cho người khác, đặc biệt là về tài chính; khách hàng hoặc khách hàng thường xuyên; những người ủng hộ nổi tiếng của các tổ chức từ thiện

Cụm từ & Cách kết hợp

regular patrons

khách hàng thường xuyên

loyal patrons

khách hàng trung thành

patrons welcome

khách hàng được chào đón

patrons only

chỉ khách hàng

patrons feedback

phản hồi của khách hàng

patrons lounge

khu vực thư giãn của khách hàng

patrons services

dịch vụ cho khách hàng

patrons area

khu vực của khách hàng

patrons choice

lựa chọn của khách hàng

patrons support

hỗ trợ khách hàng

Câu ví dụ

the restaurant has many loyal patrons.

Nhà hàng có nhiều khách hàng trung thành.

patrons often leave feedback about their experience.

Khách hàng thường để lại phản hồi về trải nghiệm của họ.

the library is a quiet place for patrons to study.

Thư viện là một nơi yên tĩnh để khách hàng học tập.

patrons of the arts support local artists.

Những người yêu thích nghệ thuật hỗ trợ các nghệ sĩ địa phương.

many patrons enjoy the live music on weekends.

Nhiều khách hàng thích thú với âm nhạc trực tiếp vào cuối tuần.

patrons can reserve a table in advance.

Khách hàng có thể đặt bàn trước.

the café offers discounts to regular patrons.

Quán cà phê có các ưu đãi giảm giá cho khách hàng thường xuyên.

patrons are encouraged to try the chef's special.

Khách hàng được khuyến khích dùng thử món đặc biệt của đầu bếp.

patrons often gather for community events.

Khách hàng thường tụ tập cho các sự kiện cộng đồng.

the theater's patrons appreciate a good performance.

Khán giả của nhà hát đánh giá cao một buổi biểu diễn hay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay