customers

[Mỹ]/ˈkʌstəməz/
[Anh]/ˈkʌstəmərz/

Dịch

n. khách hàng hoặc người mua hàng hóa hoặc dịch vụ

Cụm từ & Cách kết hợp

satisfied customers

khách hàng hài lòng

new customers

khách hàng mới

loyal customers

khách hàng trung thành

attracting customers

thu hút khách hàng

lost customers

khách hàng đã mất

existing customers

khách hàng hiện tại

customer service

dịch vụ khách hàng

customer feedback

phản hồi của khách hàng

customer loyalty

loyalité của khách hàng

customer base

cơ sở khách hàng

Câu ví dụ

we value our customers and strive to exceed their expectations.

Chúng tôi coi trọng khách hàng và nỗ lực vượt quá mong đợi của họ.

our goal is to provide excellent service to all customers.

Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp dịch vụ tuyệt vời cho tất cả khách hàng.

we regularly survey customers to gather feedback and improve our products.

Chúng tôi thường xuyên khảo sát khách hàng để thu thập phản hồi và cải thiện sản phẩm của mình.

loyal customers are rewarded with exclusive discounts and promotions.

Khách hàng trung thành được thưởng với các ưu đãi và khuyến mãi độc quyền.

understanding customer needs is crucial for our business success.

Hiểu rõ nhu cầu của khách hàng là rất quan trọng đối với sự thành công của doanh nghiệp chúng tôi.

we appreciate our customers' continued support and loyalty.

Chúng tôi đánh giá cao sự hỗ trợ và trung thành liên tục của khách hàng.

new customers are welcomed with a special introductory offer.

Khách hàng mới được chào đón bằng một ưu đãi giới thiệu đặc biệt.

we actively engage with customers on social media platforms.

Chúng tôi tích cực tương tác với khách hàng trên các nền tảng mạng xã hội.

customer satisfaction is our top priority.

Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.

we are committed to providing exceptional value to our customers.

Chúng tôi cam kết cung cấp giá trị vượt trội cho khách hàng của mình.

we carefully analyze customer data to identify trends and opportunities.

Chúng tôi phân tích cẩn thận dữ liệu khách hàng để xác định xu hướng và cơ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay