| số nhiều | peacekeepers |
The peacekeeper intervened to prevent the conflict from escalating.
Người giữ hòa bình đã can thiệp để ngăn chặn xung đột leo thang.
The peacekeeper worked tirelessly to negotiate a ceasefire between the warring factions.
Người giữ hòa bình đã làm việc không mệt mỏi để đàm phán lệnh ngừng bắn giữa các phe phái đang chiến đấu.
The United Nations sent peacekeepers to the region to maintain stability.
Các lực lượng Liên Hợp Quốc đã cử người giữ hòa bình đến khu vực để duy trì sự ổn định.
As a peacekeeper, his primary goal is to promote peace and prevent violence.
Với tư cách là người giữ hòa bình, mục tiêu chính của anh ấy là thúc đẩy hòa bình và ngăn chặn bạo lực.
The peacekeeper patrolled the area to ensure the safety of civilians.
Người giữ hòa bình tuần tra khu vực để đảm bảo an toàn cho dân thường.
The peacekeeper's presence helped de-escalate tensions in the conflict zone.
Sự hiện diện của người giữ hòa bình đã giúp giảm căng thẳng ở khu vực xung đột.
It is crucial for peacekeepers to remain impartial and unbiased in their actions.
Điều quan trọng là người giữ hòa bình phải giữ thái độ trung lập và không thiên vị trong hành động của họ.
The peacekeeper's bravery and dedication are commendable.
Sự dũng cảm và tận tâm của người giữ hòa bình là đáng khen ngợi.
The peacekeeper's efforts have contributed to the restoration of peace in the region.
Những nỗ lực của người giữ hòa bình đã góp phần vào việc khôi phục hòa bình trong khu vực.
Peacekeepers play a vital role in conflict resolution and peacekeeping missions worldwide.
Người giữ hòa bình đóng vai trò quan trọng trong giải quyết xung đột và các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình trên toàn thế giới.
The peacekeeper intervened to prevent the conflict from escalating.
Người giữ hòa bình đã can thiệp để ngăn chặn xung đột leo thang.
The peacekeeper worked tirelessly to negotiate a ceasefire between the warring factions.
Người giữ hòa bình đã làm việc không mệt mỏi để đàm phán lệnh ngừng bắn giữa các phe phái đang chiến đấu.
The United Nations sent peacekeepers to the region to maintain stability.
Các lực lượng Liên Hợp Quốc đã cử người giữ hòa bình đến khu vực để duy trì sự ổn định.
As a peacekeeper, his primary goal is to promote peace and prevent violence.
Với tư cách là người giữ hòa bình, mục tiêu chính của anh ấy là thúc đẩy hòa bình và ngăn chặn bạo lực.
The peacekeeper patrolled the area to ensure the safety of civilians.
Người giữ hòa bình tuần tra khu vực để đảm bảo an toàn cho dân thường.
The peacekeeper's presence helped de-escalate tensions in the conflict zone.
Sự hiện diện của người giữ hòa bình đã giúp giảm căng thẳng ở khu vực xung đột.
It is crucial for peacekeepers to remain impartial and unbiased in their actions.
Điều quan trọng là người giữ hòa bình phải giữ thái độ trung lập và không thiên vị trong hành động của họ.
The peacekeeper's bravery and dedication are commendable.
Sự dũng cảm và tận tâm của người giữ hòa bình là đáng khen ngợi.
The peacekeeper's efforts have contributed to the restoration of peace in the region.
Những nỗ lực của người giữ hòa bình đã góp phần vào việc khôi phục hòa bình trong khu vực.
Peacekeepers play a vital role in conflict resolution and peacekeeping missions worldwide.
Người giữ hòa bình đóng vai trò quan trọng trong giải quyết xung đột và các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình trên toàn thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay