peary

[Mỹ]/[ˈpɪəri]/
[Anh]/[ˈpɪəri]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Robert Edwin Peary, một nhà thám hiểm người Mỹ
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng cho Peary

Cụm từ & Cách kết hợp

peary white

Vietnamese_translation

peary skin

Vietnamese_translation

peary hue

Vietnamese_translation

peary color

Vietnamese_translation

peary shade

Vietnamese_translation

peary glow

Vietnamese_translation

peary tone

Vietnamese_translation

peary tint

Vietnamese_translation

peary appearance

Vietnamese_translation

peary finish

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the peary white walls made the room feel brighter.

Tường trắng peary khiến căn phòng trở nên sáng sủa hơn.

she wore a peary necklace that shimmered in the light.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ peary lấp lánh trong ánh sáng.

the artist used peary hues in the landscape painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng các sắc độ peary trong tranh phong cảnh.

he described the snow as peary and pristine.

Anh ấy mô tả tuyết như là peary và tinh khiết.

the bride's dress had peary accents on the bodice.

Áo cưới của cô dâu có các điểm nhấn peary trên phần ngực.

the peary glow of the sunset was breathtaking.

Ánh sáng peary của hoàng hôn thật ngoạn mục.

the interior design incorporated peary accents throughout.

Thiết kế nội thất đã kết hợp các điểm nhấn peary khắp nơi.

the child’s peary laughter filled the room with joy.

Tiếng cười peary của đứa trẻ làm đầy phòng với niềm vui.

the peary sheen on the fabric was quite striking.

Ánh lấp lánh peary trên vải rất ấn tượng.

the cake was decorated with peary frosting and sprinkles.

Bánh được trang trí bằng kem peary và các loại đường màu.

the antique vase featured a peary iridescence.

Chiếc bình cổ có ánh lấp lánh peary.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay