pedal-pusher's route
đường đi của người đẩy bàn đạp
pedal-pusher life
cuộc sống của người đẩy bàn đạp
pedal-pusher's helmet
chiếc mũ của người đẩy bàn đạp
the dedicated pedal-pusher cycled 50 miles for charity.
Người đạp xe tận tụy đã đạp 50 dặm để gây quỹ từ thiện.
he's a seasoned pedal-pusher, tackling challenging mountain trails.
Ông là một người đạp xe có kinh nghiệm, đang chinh phục những con đường núi đầy thách thức.
despite the rain, the enthusiastic pedal-pusher continued on.
Mặc dù trời mưa, người đạp xe hào hứng vẫn tiếp tục hành trình.
she's a competitive pedal-pusher, aiming for the top spot in the race.
Cô là một người đạp xe cạnh tranh, hướng đến vị trí đầu tiên trong cuộc đua.
the pedal-pusher enjoyed the scenic route along the coast.
Người đạp xe tận hưởng tuyến đường ven biển tuyệt đẹp.
a skilled pedal-pusher, he navigated the busy city streets with ease.
Một người đạp xe tài năng, ông dễ dàng di chuyển qua những con phố đông đúc trong thành phố.
the group of pedal-pushers stopped for a break at the cafe.
Nhóm những người đạp xe dừng lại nghỉ ngơi tại quán cà phê.
being a pedal-pusher is a great way to stay fit and active.
Đạp xe là một cách tuyệt vời để giữ cho cơ thể khỏe mạnh và năng động.
the experienced pedal-pusher shared tips for maintaining a bike.
Người đạp xe có kinh nghiệm chia sẻ mẹo bảo dưỡng xe đạp.
he's a passionate pedal-pusher, always exploring new routes.
Ông là một người đạp xe đam mê, luôn khám phá những tuyến đường mới.
the determined pedal-pusher persevered through the steep hill.
Người đạp xe kiên định vượt qua dốc cao.
pedal-pusher's route
đường đi của người đẩy bàn đạp
pedal-pusher life
cuộc sống của người đẩy bàn đạp
pedal-pusher's helmet
chiếc mũ của người đẩy bàn đạp
the dedicated pedal-pusher cycled 50 miles for charity.
Người đạp xe tận tụy đã đạp 50 dặm để gây quỹ từ thiện.
he's a seasoned pedal-pusher, tackling challenging mountain trails.
Ông là một người đạp xe có kinh nghiệm, đang chinh phục những con đường núi đầy thách thức.
despite the rain, the enthusiastic pedal-pusher continued on.
Mặc dù trời mưa, người đạp xe hào hứng vẫn tiếp tục hành trình.
she's a competitive pedal-pusher, aiming for the top spot in the race.
Cô là một người đạp xe cạnh tranh, hướng đến vị trí đầu tiên trong cuộc đua.
the pedal-pusher enjoyed the scenic route along the coast.
Người đạp xe tận hưởng tuyến đường ven biển tuyệt đẹp.
a skilled pedal-pusher, he navigated the busy city streets with ease.
Một người đạp xe tài năng, ông dễ dàng di chuyển qua những con phố đông đúc trong thành phố.
the group of pedal-pushers stopped for a break at the cafe.
Nhóm những người đạp xe dừng lại nghỉ ngơi tại quán cà phê.
being a pedal-pusher is a great way to stay fit and active.
Đạp xe là một cách tuyệt vời để giữ cho cơ thể khỏe mạnh và năng động.
the experienced pedal-pusher shared tips for maintaining a bike.
Người đạp xe có kinh nghiệm chia sẻ mẹo bảo dưỡng xe đạp.
he's a passionate pedal-pusher, always exploring new routes.
Ông là một người đạp xe đam mê, luôn khám phá những tuyến đường mới.
the determined pedal-pusher persevered through the steep hill.
Người đạp xe kiên định vượt qua dốc cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay