pedestal

[Mỹ]/ˈpedɪstl/
[Anh]/ˈpedɪstl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cơ sở, nền tảng; một hỗ trợ hoặc giá đỡ
vt. đặt lên giá đỡ; hỗ trợ; thêm một cơ sở
Word Forms
số nhiềupedestals

Cụm từ & Cách kết hợp

on a pedestal

trên bệ đỡ

bearing pedestal

chịu bệ đỡ

Câu ví dụ

put someone on a pedestal

đặt ai đó lên bệ cao

knock someone off their pedestal

khuất phục ai đó khỏi vị trí cao của họ

a statue on a pedestal

một bức tượng trên bệ

the trophy was placed on a pedestal

cốc được đặt trên bệ

a pedestal for a sculpture

một bệ cho một bức điêu khắc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay