| số nhiều | pedestals |
on a pedestal
trên bệ đỡ
bearing pedestal
chịu bệ đỡ
put someone on a pedestal
đặt ai đó lên bệ cao
knock someone off their pedestal
khuất phục ai đó khỏi vị trí cao của họ
a statue on a pedestal
một bức tượng trên bệ
the trophy was placed on a pedestal
cốc được đặt trên bệ
a pedestal for a sculpture
một bệ cho một bức điêu khắc
on a pedestal
trên bệ đỡ
bearing pedestal
chịu bệ đỡ
put someone on a pedestal
đặt ai đó lên bệ cao
knock someone off their pedestal
khuất phục ai đó khỏi vị trí cao của họ
a statue on a pedestal
một bức tượng trên bệ
the trophy was placed on a pedestal
cốc được đặt trên bệ
a pedestal for a sculpture
một bệ cho một bức điêu khắc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay