peltier

[Mỹ]/ˈpɛltiə/
[Anh]/ˈpɛltiər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hiệu ứng Peltier (hiệu ứng Seebeck)

Cụm từ & Cách kết hợp

peltier cooler

bộ làm mát Peltier

peltier module

module Peltier

peltier effect

hiệu ứng Peltier

peltier device

thiết bị Peltier

peltier thermoelectric

điện nhiệt Peltier

peltier heating

sưởi ấm Peltier

peltier cooling

làm mát Peltier

peltier junction

điểm nối Peltier

peltier application

ứng dụng Peltier

peltier performance

hiệu suất Peltier

Câu ví dụ

the peltier effect is used in many cooling applications.

hiệu ứng peltier được sử dụng trong nhiều ứng dụng làm mát.

we installed a peltier cooler in the electronics cabinet.

chúng tôi đã lắp đặt một bộ làm mát peltier trong tủ điện tử.

peltier devices can be very efficient for temperature control.

các thiết bị peltier có thể rất hiệu quả để điều khiển nhiệt độ.

many researchers are studying the applications of peltier technology.

nhiều nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các ứng dụng của công nghệ peltier.

using a peltier module can improve the performance of your system.

việc sử dụng mô-đun peltier có thể cải thiện hiệu suất của hệ thống của bạn.

the peltier junction is crucial for its cooling capability.

điểm nối peltier rất quan trọng cho khả năng làm mát của nó.

peltier elements are often found in portable coolers.

các linh kiện peltier thường được tìm thấy trong các bộ làm mát di động.

understanding the peltier effect is essential for engineers.

hiểu rõ về hiệu ứng peltier là điều cần thiết đối với các kỹ sư.

peltier devices can be used for both heating and cooling.

các thiết bị peltier có thể được sử dụng cho cả sưởi ấm và làm mát.

the efficiency of a peltier cooler depends on its design.

hiệu quả của bộ làm mát peltier phụ thuộc vào thiết kế của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay