peltings

[Mỹ]/ˈpɛltɪŋz/
[Anh]/ˈpɛltɪŋz/

Dịch

adj. không có giá trị; không đáng kể; tức giận; điên tiết (thổ ngữ)

Cụm từ & Cách kết hợp

heavy peltings

mưa đá nặng hạt

frequent peltings

mưa đá thường xuyên

soft peltings

mưa đá nhẹ

rapid peltings

mưa đá nhanh

unexpected peltings

mưa đá bất ngờ

constant peltings

mưa đá liên tục

gentle peltings

mưa đá nhẹ nhàng

heavy rain peltings

mưa đá nặng hạt mưa

fierce peltings

mưa đá dữ dội

random peltings

mưa đá ngẫu nhiên

Câu ví dụ

the peltings of rain kept us indoors all day.

Những cơn mưa rào giữ chúng tôi ở trong nhà cả ngày.

children love to play in the peltings of snow.

Trẻ em thích chơi trong những trận tuyết rơi.

we experienced the peltings of hail during our picnic.

Chúng tôi đã trải qua những trận mưa đá trong khi đi dã ngoại.

the peltings of stones echoed through the valley.

Tiếng đá văng vọng lại khắp thung lũng.

she found beauty in the peltings of raindrops on the window.

Cô ấy tìm thấy vẻ đẹp trong những giọt mưa rơi trên cửa sổ.

the peltings of wind against the house were deafening.

Những cơn gió thổi vào nhà ầm ĩ.

during the storm, the peltings of rain were relentless.

Trong cơn bão, những cơn mưa rào không hề giảm.

he described the peltings of the waves against the shore.

Anh ta mô tả những đợt sóng vỗ vào bờ.

the peltings of fireworks lit up the night sky.

Những pháo hoa rực sáng bầu trời đêm.

she enjoyed the peltings of the soft snowflakes on her face.

Cô ấy thích những bông tuyết nhẹ rơi lên mặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay