broken pelvises
vỡ xương chậu
fractured pelvises
gãy xương chậu
pelvises alignment
sự liên kết của xương chậu
pelvises stability
sự ổn định của xương chậu
pelvises structure
cấu trúc xương chậu
pelvises examination
khám xương chậu
pelvises pain
đau xương chậu
pelvises support
hỗ trợ xương chậu
pelvises mobility
khả năng vận động của xương chậu
pelvises therapy
vật lý trị liệu xương chậu
the pelvises of different species vary significantly.
bộ xương chậu của các loài khác nhau khác nhau đáng kể.
pelvises play a crucial role in human anatomy.
xương chậu đóng vai trò quan trọng trong giải phẫu học của con người.
doctors often examine pelvises during physical assessments.
các bác sĩ thường khám xương chậu trong quá trình đánh giá thể chất.
injuries to the pelvises can be quite serious.
các chấn thương ở xương chậu có thể khá nghiêm trọng.
pelvises can affect posture and movement.
xương chậu có thể ảnh hưởng đến tư thế và vận động.
understanding pelvises is important for physical therapy.
hiểu về xương chậu rất quan trọng cho vật lý trị liệu.
pelvises are involved in childbirth processes.
xương chậu liên quan đến quá trình sinh nở.
exercises can strengthen the muscles around the pelvises.
các bài tập có thể tăng cường sức mạnh cho các cơ xung quanh xương chậu.
pelvises can be affected by various medical conditions.
xương chậu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều tình trạng y tế khác nhau.
pelvises are often studied in anthropology.
xương chậu thường được nghiên cứu trong nhân học.
broken pelvises
vỡ xương chậu
fractured pelvises
gãy xương chậu
pelvises alignment
sự liên kết của xương chậu
pelvises stability
sự ổn định của xương chậu
pelvises structure
cấu trúc xương chậu
pelvises examination
khám xương chậu
pelvises pain
đau xương chậu
pelvises support
hỗ trợ xương chậu
pelvises mobility
khả năng vận động của xương chậu
pelvises therapy
vật lý trị liệu xương chậu
the pelvises of different species vary significantly.
bộ xương chậu của các loài khác nhau khác nhau đáng kể.
pelvises play a crucial role in human anatomy.
xương chậu đóng vai trò quan trọng trong giải phẫu học của con người.
doctors often examine pelvises during physical assessments.
các bác sĩ thường khám xương chậu trong quá trình đánh giá thể chất.
injuries to the pelvises can be quite serious.
các chấn thương ở xương chậu có thể khá nghiêm trọng.
pelvises can affect posture and movement.
xương chậu có thể ảnh hưởng đến tư thế và vận động.
understanding pelvises is important for physical therapy.
hiểu về xương chậu rất quan trọng cho vật lý trị liệu.
pelvises are involved in childbirth processes.
xương chậu liên quan đến quá trình sinh nở.
exercises can strengthen the muscles around the pelvises.
các bài tập có thể tăng cường sức mạnh cho các cơ xung quanh xương chậu.
pelvises can be affected by various medical conditions.
xương chậu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều tình trạng y tế khác nhau.
pelvises are often studied in anthropology.
xương chậu thường được nghiên cứu trong nhân học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay