| số nhiều | penetrabilities |
high penetrability
khả năng xuyên cao
low penetrability
khả năng xuyên thấp
increased penetrability
tăng khả năng xuyên
material penetrability
khả năng xuyên của vật liệu
optical penetrability
khả năng xuyên quang
penetrability factor
hệ số xuyên
soil penetrability
khả năng xuyên của đất
penetrability assessment
đánh giá khả năng xuyên
penetrability analysis
phân tích khả năng xuyên
overall penetrability
khả năng xuyên tổng thể
the penetrability of the material affects its insulation properties.
Khả năng thấm của vật liệu ảnh hưởng đến các tính chất cách nhiệt.
researchers are studying the penetrability of different membranes.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu khả năng thấm của các màng khác nhau.
the penetrability of the soil determines water drainage.
Khả năng thấm của đất quyết định khả năng thoát nước.
high penetrability can lead to faster absorption of nutrients.
Khả năng thấm cao có thể dẫn đến sự hấp thụ nhanh hơn các chất dinh dưỡng.
one factor in plant growth is the penetrability of the roots.
Một yếu tố trong sự phát triển của cây là khả năng thấm của rễ.
the penetrability of the barrier was tested under various conditions.
Khả năng thấm của rào chắn đã được thử nghiệm trong các điều kiện khác nhau.
understanding the penetrability of gases is crucial in chemistry.
Hiểu rõ về khả năng thấm của khí là rất quan trọng trong hóa học.
they measured the penetrability of the new coating material.
Họ đã đo khả năng thấm của vật liệu phủ mới.
penetrability can vary significantly between different types of fabrics.
Khả năng thấm có thể khác nhau đáng kể giữa các loại vải khác nhau.
the study focused on the penetrability of pollutants in urban areas.
Nghiên cứu tập trung vào khả năng thấm của các chất gây ô nhiễm ở các khu vực đô thị.
high penetrability
khả năng xuyên cao
low penetrability
khả năng xuyên thấp
increased penetrability
tăng khả năng xuyên
material penetrability
khả năng xuyên của vật liệu
optical penetrability
khả năng xuyên quang
penetrability factor
hệ số xuyên
soil penetrability
khả năng xuyên của đất
penetrability assessment
đánh giá khả năng xuyên
penetrability analysis
phân tích khả năng xuyên
overall penetrability
khả năng xuyên tổng thể
the penetrability of the material affects its insulation properties.
Khả năng thấm của vật liệu ảnh hưởng đến các tính chất cách nhiệt.
researchers are studying the penetrability of different membranes.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu khả năng thấm của các màng khác nhau.
the penetrability of the soil determines water drainage.
Khả năng thấm của đất quyết định khả năng thoát nước.
high penetrability can lead to faster absorption of nutrients.
Khả năng thấm cao có thể dẫn đến sự hấp thụ nhanh hơn các chất dinh dưỡng.
one factor in plant growth is the penetrability of the roots.
Một yếu tố trong sự phát triển của cây là khả năng thấm của rễ.
the penetrability of the barrier was tested under various conditions.
Khả năng thấm của rào chắn đã được thử nghiệm trong các điều kiện khác nhau.
understanding the penetrability of gases is crucial in chemistry.
Hiểu rõ về khả năng thấm của khí là rất quan trọng trong hóa học.
they measured the penetrability of the new coating material.
Họ đã đo khả năng thấm của vật liệu phủ mới.
penetrability can vary significantly between different types of fabrics.
Khả năng thấm có thể khác nhau đáng kể giữa các loại vải khác nhau.
the study focused on the penetrability of pollutants in urban areas.
Nghiên cứu tập trung vào khả năng thấm của các chất gây ô nhiễm ở các khu vực đô thị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay