penetrable barrier
rào chắn dễ xuyên thủng
penetrable surface
bề mặt dễ xuyên thủng
penetrable material
vật liệu dễ xuyên thủng
penetrable wall
tường dễ xuyên thủng
penetrable defense
hệ thống phòng thủ dễ xuyên thủng
penetrable code
mã dễ xuyên thủng
penetrable layer
lớp dễ xuyên thủng
penetrable fog
sương mù dễ xuyên thủng
penetrable network
mạng lưới dễ xuyên thủng
penetrable shield
lá chắn dễ xuyên thủng
the forest was dense but surprisingly penetrable.
khu rừng rậm rạp nhưng đáng ngạc nhiên là có thể dễ dàng đi qua.
his arguments were clear and penetrable to the audience.
lý luận của anh ấy rõ ràng và dễ hiểu đối với khán giả.
the fabric is soft and penetrable by light.
vải mềm mại và dễ bị xuyên thấu bởi ánh sáng.
she found the concept to be quite penetrable after some explanation.
sau một vài giải thích, cô ấy thấy khái niệm đó khá dễ hiểu.
the water was clear and easily penetrable by sunlight.
nước trong và dễ bị xuyên thấu bởi ánh nắng mặt trời.
his smile was warm and penetrable, making everyone feel at ease.
nụ cười của anh ấy ấm áp và dễ gần, khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
the dialogue in the film was deep yet penetrable.
đối thoại trong phim sâu sắc nhưng vẫn dễ hiểu.
the theory is complex but ultimately penetrable with study.
lý thuyết phức tạp nhưng về cơ bản có thể hiểu được khi học.
her insights were sharp and penetrable, shedding light on the issue.
những hiểu biết sâu sắc của cô ấy sắc bén và dễ hiểu, làm sáng tỏ vấn đề.
the security system was penetrable, allowing unauthorized access.
hệ thống bảo mật có thể bị xâm nhập, cho phép truy cập trái phép.
penetrable barrier
rào chắn dễ xuyên thủng
penetrable surface
bề mặt dễ xuyên thủng
penetrable material
vật liệu dễ xuyên thủng
penetrable wall
tường dễ xuyên thủng
penetrable defense
hệ thống phòng thủ dễ xuyên thủng
penetrable code
mã dễ xuyên thủng
penetrable layer
lớp dễ xuyên thủng
penetrable fog
sương mù dễ xuyên thủng
penetrable network
mạng lưới dễ xuyên thủng
penetrable shield
lá chắn dễ xuyên thủng
the forest was dense but surprisingly penetrable.
khu rừng rậm rạp nhưng đáng ngạc nhiên là có thể dễ dàng đi qua.
his arguments were clear and penetrable to the audience.
lý luận của anh ấy rõ ràng và dễ hiểu đối với khán giả.
the fabric is soft and penetrable by light.
vải mềm mại và dễ bị xuyên thấu bởi ánh sáng.
she found the concept to be quite penetrable after some explanation.
sau một vài giải thích, cô ấy thấy khái niệm đó khá dễ hiểu.
the water was clear and easily penetrable by sunlight.
nước trong và dễ bị xuyên thấu bởi ánh nắng mặt trời.
his smile was warm and penetrable, making everyone feel at ease.
nụ cười của anh ấy ấm áp và dễ gần, khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
the dialogue in the film was deep yet penetrable.
đối thoại trong phim sâu sắc nhưng vẫn dễ hiểu.
the theory is complex but ultimately penetrable with study.
lý thuyết phức tạp nhưng về cơ bản có thể hiểu được khi học.
her insights were sharp and penetrable, shedding light on the issue.
những hiểu biết sâu sắc của cô ấy sắc bén và dễ hiểu, làm sáng tỏ vấn đề.
the security system was penetrable, allowing unauthorized access.
hệ thống bảo mật có thể bị xâm nhập, cho phép truy cập trái phép.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay