penetrative research
nghiên cứu thâm sâu
a remarkably thorough and penetrative survey of the organization's work.
một cuộc khảo sát tỉ mỉ và thâm nhập đáng kể về công việc của tổ chức.
the gunpowder weapons have extra penetrative power.
các loại vũ khí thuốc súng có khả năng xuyên phá vượt trội.
several times promising movements failed for want of a penetrative final pass.
Nhiều lần những động thái hứa hẹn thất bại vì thiếu đường chuyền quyết định xuyên thấu.
The penetrative gaze of the detective made the suspect uneasy.
Ánh nhìn xuyên thấu của thám tử khiến đối tượng cảm thấy bất an.
The author's writing style is known for its penetrative insight into human nature.
Phong cách viết của tác giả nổi tiếng với khả năng thấu hiểu sâu sắc về bản chất con người.
The penetrative power of the laser beam can cut through thick metal.
Sức mạnh xuyên thấu của chùm tia laser có thể cắt xuyên qua kim loại dày.
A penetrative study of the market trends is essential for successful investment.
Một nghiên cứu thấu đáo về xu hướng thị trường là điều cần thiết cho đầu tư thành công.
The penetrative analysis revealed hidden patterns in the data.
Phân tích thấu đáo đã tiết lộ những mô hình ẩn chứa trong dữ liệu.
Her penetrative questions challenged the speaker to think deeper.
Những câu hỏi xuyên suốt của cô ấy đã thách thức người nói phải suy nghĩ sâu hơn.
The penetrative nature of his arguments convinced the jury of his innocence.
Bản chất xuyên suốt của những lập luận của anh ấy đã thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội của anh ấy.
The penetrative cold wind cut through their jackets.
Gió lạnh cắt xuyên qua chiếc áo khoác của họ.
The penetrative eyes of the artist seemed to see into your soul.
Đôi mắt xuyên thấu của họa sĩ có vẻ như nhìn thấu linh hồn bạn.
The penetrative analysis provided valuable insights for the project.
Phân tích thấu đáo đã cung cấp những hiểu biết có giá trị cho dự án.
penetrative research
nghiên cứu thâm sâu
a remarkably thorough and penetrative survey of the organization's work.
một cuộc khảo sát tỉ mỉ và thâm nhập đáng kể về công việc của tổ chức.
the gunpowder weapons have extra penetrative power.
các loại vũ khí thuốc súng có khả năng xuyên phá vượt trội.
several times promising movements failed for want of a penetrative final pass.
Nhiều lần những động thái hứa hẹn thất bại vì thiếu đường chuyền quyết định xuyên thấu.
The penetrative gaze of the detective made the suspect uneasy.
Ánh nhìn xuyên thấu của thám tử khiến đối tượng cảm thấy bất an.
The author's writing style is known for its penetrative insight into human nature.
Phong cách viết của tác giả nổi tiếng với khả năng thấu hiểu sâu sắc về bản chất con người.
The penetrative power of the laser beam can cut through thick metal.
Sức mạnh xuyên thấu của chùm tia laser có thể cắt xuyên qua kim loại dày.
A penetrative study of the market trends is essential for successful investment.
Một nghiên cứu thấu đáo về xu hướng thị trường là điều cần thiết cho đầu tư thành công.
The penetrative analysis revealed hidden patterns in the data.
Phân tích thấu đáo đã tiết lộ những mô hình ẩn chứa trong dữ liệu.
Her penetrative questions challenged the speaker to think deeper.
Những câu hỏi xuyên suốt của cô ấy đã thách thức người nói phải suy nghĩ sâu hơn.
The penetrative nature of his arguments convinced the jury of his innocence.
Bản chất xuyên suốt của những lập luận của anh ấy đã thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội của anh ấy.
The penetrative cold wind cut through their jackets.
Gió lạnh cắt xuyên qua chiếc áo khoác của họ.
The penetrative eyes of the artist seemed to see into your soul.
Đôi mắt xuyên thấu của họa sĩ có vẻ như nhìn thấu linh hồn bạn.
The penetrative analysis provided valuable insights for the project.
Phân tích thấu đáo đã cung cấp những hiểu biết có giá trị cho dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay