peonages

[Mỹ]/ˈpiːənɪdʒɪz/
[Anh]/ˈpiːənɪdʒɪz/

Dịch

n. một hệ thống lao động trong đó nợ được trả bằng công việc

Cụm từ & Cách kết hợp

modern peonages

kiểu hình mẫu hiện đại

peonages system

hệ thống hình mẫu

abolish peonages

bãi bỏ hình mẫu

peonages practices

thực tiễn hình mẫu

peonages laws

luật về hình mẫu

peonages issues

các vấn đề về hình mẫu

peonages rights

quyền lợi về hình mẫu

historical peonages

hình mẫu lịch sử

peonages debate

cuộc tranh luận về hình mẫu

peonages reform

cải cách hình mẫu

Câu ví dụ

the peonages of the past were often harsh and unforgiving.

Những trang trại của quá khứ thường khắc nghiệt và không khoan nhượng.

many people escaped from the peonages to seek freedom.

Nhiều người đã trốn thoát khỏi các trang trại để tìm kiếm tự do.

peonages were a form of labor exploitation in history.

Các trang trại là một hình thức bóc lột lao động trong lịch sử.

reforming the peonages was a significant social issue.

Việc cải cách các trang trại là một vấn đề xã hội quan trọng.

the legacy of peonages still affects society today.

Di sản của các trang trại vẫn còn ảnh hưởng đến xã hội ngày nay.

peonages were often associated with debt and servitude.

Các trang trại thường gắn liền với nợ nần và sự phục tùng.

documenting the history of peonages is crucial for understanding labor rights.

Việc ghi lại lịch sử của các trang trại là rất quan trọng để hiểu về quyền lao động.

peonages existed in various forms across different cultures.

Các trang trại tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau trong các nền văn hóa khác nhau.

activists fought against the injustices of peonages.

Các nhà hoạt động đã đấu tranh chống lại sự bất công của các trang trại.

peonages were often justified by economic needs of the time.

Các trang trại thường được biện minh bởi các nhu cầu kinh tế của thời đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay