peplos

[Mỹ]/ˈpɛplɒs/
[Anh]/ˈpɛpləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (tiếng Hy Lạp cổ đại) một loại áo choàng dài hoặc khăn choàng của phụ nữ
Các dạng của từ
số nhiềupeploss

Cụm từ & Cách kết hợp

traditional peplos

áo peplos truyền thống

peplos style

phong cách peplos

peplos dress

váy peplos

ancient peplos

peplos cổ đại

peplos garment

áo peplos

peplos design

thiết kế peplos

peplos fabric

vải peplos

peplos culture

văn hóa peplos

peplos pattern

mẫu peplos

peplos history

lịch sử peplos

Câu ví dụ

the ancient greeks often wore a peplos.

Người Hy Lạp cổ đại thường mặc áo peplos.

she chose a beautiful peplos for the festival.

Cô ấy đã chọn một chiếc peplos đẹp cho lễ hội.

the peplos was made of fine wool.

Chiếc peplos được làm từ len mịn.

in ancient art, the peplos is often depicted.

Trong nghệ thuật cổ đại, peplos thường được thể hiện.

she admired the intricate designs on her peplos.

Cô ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên chiếc peplos của mình.

the peplos was a symbol of femininity in ancient cultures.

Peplos là biểu tượng của sự nữ tính trong các nền văn hóa cổ đại.

he carefully draped the peplos over her shoulders.

Anh ấy cẩn thận khoác chiếc peplos lên vai cô.

she learned how to weave a peplos from her grandmother.

Cô ấy học cách dệt một chiếc peplos từ bà của mình.

the peplos was often tied at the waist with a belt.

Chiếc peplos thường được thắt ở eo bằng một chiếc thắt lưng.

during the ceremony, she wore a traditional peplos.

Trong buổi lễ, cô ấy mặc một chiếc peplos truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay