pepsins

[Mỹ]/ˈpɛpsɪnz/
[Anh]/ˈpɛpsɪnz/

Dịch

n. enzym dạ dày phân hủy protein; còn được gọi là pepsin

Cụm từ & Cách kết hợp

active pepsins

pepsin hoạt động

pepsins activity

hoạt động của pepsin

pepsins function

chức năng của pepsin

pepsins level

mức độ pepsin

pepsins production

sản xuất pepsin

pepsins role

vai trò của pepsin

pepsins source

nguồn pepsin

pepsins activity test

xét nghiệm hoạt động pepsin

pepsins in digestion

pepsin trong tiêu hóa

pepsins and proteins

pepsin và protein

Câu ví dụ

pepsins are essential for protein digestion in the stomach.

pepsins rất cần thiết cho sự tiêu hóa protein trong dạ dày.

scientists study pepsins to understand their role in digestive health.

các nhà khoa học nghiên cứu về pepsins để hiểu vai trò của chúng trong sức khỏe tiêu hóa.

inhibiting pepsins can help treat certain gastrointestinal disorders.

việc ức chế pepsins có thể giúp điều trị một số rối loạn tiêu hóa.

pepsins are produced in the stomach and activated by acid.

pepsins được sản xuất trong dạ dày và được kích hoạt bởi axit.

research on pepsins has implications for enzyme therapy.

nghiên cứu về pepsins có những tác động đến liệu pháp enzyme.

pepsins can break down proteins into smaller peptides.

pepsins có thể phân hủy protein thành các peptide nhỏ hơn.

some pepsins are more effective at different ph levels.

một số pepsins hiệu quả hơn ở các mức độ pH khác nhau.

pepsins are important for the absorption of nutrients.

pepsins rất quan trọng cho sự hấp thụ chất dinh dưỡng.

excessive pepsins can lead to digestive problems.

pepsins dư thừa có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa.

pepsins are a focus of research in gastrointestinal physiology.

pepsins là một trọng tâm nghiên cứu trong sinh lý học đường tiêu hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay