peptidases

[Mỹ]/[ˈpeptɪdˌeɪz]/
[Anh]/[ˈpeptɪdˌeɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các enzyme xúc tác thủy phân liên kết peptit trong protein; một nhóm enzyme phá vỡ liên kết peptit.

Cụm từ & Cách kết hợp

peptidases function

Hàm lượng peptidase

studying peptidases

Nghiên cứu peptidase

peptidases degrade

Peptidase phân hủy

measuring peptidases

Đo lường peptidase

peptidase activity

Hoạt tính peptidase

inhibiting peptidases

Ức chế peptidase

peptidases released

Peptidase được giải phóng

different peptidases

Các loại peptidase khác nhau

peptidases involved

Peptidase tham gia

peptidases cleave

Peptidase cắt

Câu ví dụ

researchers are investigating the role of peptidases in alzheimer's disease.

Nghiên cứu đang điều tra vai trò của peptidase trong bệnh Alzheimer.

the activity of certain peptidases is crucial for proper protein digestion.

Hoạt động của một số peptidase rất quan trọng đối với quá trình tiêu hóa protein đúng cách.

inhibitors of matrix metalloproteinases (mmps), a type of peptidase, are being explored for cancer treatment.

Các chất ức chế của ma trận metalloproteinase (MMPs), một loại peptidase, đang được nghiên cứu để điều trị ung thư.

peptidases are essential enzymes involved in protein turnover and degradation.

Peptidase là các enzyme thiết yếu tham gia vào quá trình tái tạo và phân hủy protein.

dysregulation of peptidase activity can contribute to various pathological conditions.

Sự rối loạn hoạt động của peptidase có thể góp phần vào nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau.

the study focused on the expression levels of specific peptidases in the intestinal tissue.

Nghiên cứu tập trung vào mức độ biểu hiện của các peptidase cụ thể trong mô ruột.

understanding peptidase function is vital for developing targeted therapies.

Hiểu rõ chức năng của peptidase là rất quan trọng để phát triển các liệu pháp nhắm trúng đích.

the researchers used a peptidase inhibitor to block enzyme activity during the experiment.

Các nhà nghiên cứu đã sử dụng chất ức chế peptidase để ngăn chặn hoạt động của enzyme trong thí nghiệm.

increased levels of certain peptidases have been linked to inflammatory processes.

Mức độ tăng lên của một số peptidase đã được liên kết với các quá trình viêm.

the role of peptidases in antigen processing is well-established in immunology.

Vai trò của peptidase trong quá trình xử lý kháng nguyên đã được thiết lập rõ ràng trong miễn dịch học.

genetic variations in peptidase genes can influence disease susceptibility.

Biến thể di truyền trong gen peptidase có thể ảnh hưởng đến tính dễ mắc bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay