perceivings vary
Vietnamese_translation
her perceivings of risk grew sharper after the near miss.
nhận thức về rủi ro của cô ấy trở nên sắc bén hơn sau sự cố suýt xảy ra.
his perceivings of others often change with new evidence.
nhận thức của anh ấy về những người khác thường thay đổi với những bằng chứng mới.
the artist’s perceivings of light and shadow guide every brushstroke.
nhận thức của họa sĩ về ánh sáng và bóng tối hướng dẫn mọi nét vẽ.
in therapy, she explores her perceivings of childhood events.
trong trị liệu, cô ấy khám phá nhận thức của mình về các sự kiện thời thơ ấu.
our perceivings of the brand improved after better customer service.
nhận thức của chúng tôi về thương hiệu đã được cải thiện sau khi dịch vụ khách hàng tốt hơn.
the report highlights public perceivings of safety in the city center.
báo cáo nêu bật nhận thức của công chúng về sự an toàn ở trung tâm thành phố.
different cultural backgrounds shape perceivings of politeness.
các nền văn hóa khác nhau định hình nhận thức về sự lịch sự.
her perceivings of time vary under stress and fatigue.
nhận thức của cô ấy về thời gian khác nhau khi bị căng thẳng và mệt mỏi.
accurate perceivings of customer needs can drive product success.
nhận thức chính xác về nhu cầu của khách hàng có thể thúc đẩy thành công của sản phẩm.
his perceivings of the situation were clouded by anger.
nhận thức của anh ấy về tình hình bị mờ mịt bởi sự tức giận.
over months, their perceivings of each other became more respectful.
qua nhiều tháng, nhận thức của họ về nhau trở nên tôn trọng hơn.
training helps pilots refine perceivings of speed and distance.
tâp luyện giúp phi công tinh chỉnh nhận thức về tốc độ và khoảng cách.
perceivings vary
Vietnamese_translation
her perceivings of risk grew sharper after the near miss.
nhận thức về rủi ro của cô ấy trở nên sắc bén hơn sau sự cố suýt xảy ra.
his perceivings of others often change with new evidence.
nhận thức của anh ấy về những người khác thường thay đổi với những bằng chứng mới.
the artist’s perceivings of light and shadow guide every brushstroke.
nhận thức của họa sĩ về ánh sáng và bóng tối hướng dẫn mọi nét vẽ.
in therapy, she explores her perceivings of childhood events.
trong trị liệu, cô ấy khám phá nhận thức của mình về các sự kiện thời thơ ấu.
our perceivings of the brand improved after better customer service.
nhận thức của chúng tôi về thương hiệu đã được cải thiện sau khi dịch vụ khách hàng tốt hơn.
the report highlights public perceivings of safety in the city center.
báo cáo nêu bật nhận thức của công chúng về sự an toàn ở trung tâm thành phố.
different cultural backgrounds shape perceivings of politeness.
các nền văn hóa khác nhau định hình nhận thức về sự lịch sự.
her perceivings of time vary under stress and fatigue.
nhận thức của cô ấy về thời gian khác nhau khi bị căng thẳng và mệt mỏi.
accurate perceivings of customer needs can drive product success.
nhận thức chính xác về nhu cầu của khách hàng có thể thúc đẩy thành công của sản phẩm.
his perceivings of the situation were clouded by anger.
nhận thức của anh ấy về tình hình bị mờ mịt bởi sự tức giận.
over months, their perceivings of each other became more respectful.
qua nhiều tháng, nhận thức của họ về nhau trở nên tôn trọng hơn.
training helps pilots refine perceivings of speed and distance.
tâp luyện giúp phi công tinh chỉnh nhận thức về tốc độ và khoảng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay