percolating ideas
nấu sôi các ý tưởng
percolating thoughts
nấu sôi những suy nghĩ
percolating coffee
nấu sôi cà phê
percolating knowledge
nấu sôi kiến thức
percolating concepts
nấu sôi các khái niệm
percolating insights
nấu sôi những hiểu biết sâu sắc
percolating emotions
nấu sôi những cảm xúc
percolating trends
nấu sôi các xu hướng
percolating strategies
nấu sôi các chiến lược
percolating solutions
nấu sôi các giải pháp
the coffee is percolating in the pot.
cà phê đang sôi trong ấm.
ideas have been percolating in my mind for days.
những ý tưởng đã đang dạng trong tâm trí tôi trong nhiều ngày.
she enjoys percolating new concepts into her artwork.
cô ấy thích đưa những khái niệm mới vào tác phẩm nghệ thuật của mình.
the news is slowly percolating through the community.
tin tức đang từ từ lan truyền trong cộng đồng.
he was percolating his thoughts before the meeting.
anh ấy đang suy nghĩ trước cuộc họp.
the flavor of the tea is percolating nicely.
vị của trà đang sôi lên rất ngon.
they are percolating through the details of the project.
họ đang xem xét các chi tiết của dự án.
new trends are percolating in the fashion industry.
những xu hướng mới đang lan truyền trong ngành thời trang.
her enthusiasm is percolating to the rest of the team.
niềm nhiệt tình của cô ấy đang lan tỏa đến những thành viên còn lại trong nhóm.
the ideas are percolating down from the leadership.
những ý tưởng đang lan truyền từ ban lãnh đạo.
percolating ideas
nấu sôi các ý tưởng
percolating thoughts
nấu sôi những suy nghĩ
percolating coffee
nấu sôi cà phê
percolating knowledge
nấu sôi kiến thức
percolating concepts
nấu sôi các khái niệm
percolating insights
nấu sôi những hiểu biết sâu sắc
percolating emotions
nấu sôi những cảm xúc
percolating trends
nấu sôi các xu hướng
percolating strategies
nấu sôi các chiến lược
percolating solutions
nấu sôi các giải pháp
the coffee is percolating in the pot.
cà phê đang sôi trong ấm.
ideas have been percolating in my mind for days.
những ý tưởng đã đang dạng trong tâm trí tôi trong nhiều ngày.
she enjoys percolating new concepts into her artwork.
cô ấy thích đưa những khái niệm mới vào tác phẩm nghệ thuật của mình.
the news is slowly percolating through the community.
tin tức đang từ từ lan truyền trong cộng đồng.
he was percolating his thoughts before the meeting.
anh ấy đang suy nghĩ trước cuộc họp.
the flavor of the tea is percolating nicely.
vị của trà đang sôi lên rất ngon.
they are percolating through the details of the project.
họ đang xem xét các chi tiết của dự án.
new trends are percolating in the fashion industry.
những xu hướng mới đang lan truyền trong ngành thời trang.
her enthusiasm is percolating to the rest of the team.
niềm nhiệt tình của cô ấy đang lan tỏa đến những thành viên còn lại trong nhóm.
the ideas are percolating down from the leadership.
những ý tưởng đang lan truyền từ ban lãnh đạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay