periodontal

[Mỹ]/ˌperɪə'dɒntəl/
[Anh]/ˌpɛrɪo'dɑntl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. xung quanh răng, liên quan đến nướu và các cấu trúc hỗ trợ của răng

Cụm từ & Cách kết hợp

periodontal disease

bệnh nha chu

periodontal treatment

điều trị nha chu

periodontal ligament

ligamentơ quanh tuỷ

Câu ví dụ

a periodontal self-examination; a breast self-examination.

khám tự bệnh lý nha chu; khám tự bệnh tuyến vú.

Conclusion: It appears to be effective to use Tinidazole stilus as local application against periodontal pathogens.

Kết luận: Có vẻ như việc sử dụng Tinidazole stilus như một phương pháp tại chỗ chống lại các mầm bệnh nha chu là hiệu quả.

Abstract Objective : To investigate whether the extract of cemental matrix can enhance periodontal cells binding to the root surfaces.

Mục tiêu tóm tắt: Để điều tra xem chiết xuất từ ma trận cemental có thể tăng cường sự gắn kết của các tế bào nha chu với bề mặt chân răng hay không.

periodontal disease can lead to tooth loss

bệnh nha chu có thể dẫn đến mất răng.

regular dental check-ups can help prevent periodontal problems

việc kiểm tra nha khoa thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề về nha chu.

smoking is a risk factor for periodontal disease

hút thuốc là một yếu tố nguy cơ của bệnh nha chu.

proper oral hygiene is essential for preventing periodontal issues

vệ sinh răng miệng đúng cách là điều cần thiết để ngăn ngừa các vấn đề về nha chu.

periodontal treatment may involve scaling and root planing

điều trị nha chu có thể bao gồm cạo vôi răng và làm nhẵn chân răng.

genetics can play a role in periodontal health

di truyền có thể đóng vai trò trong sức khỏe nha chu.

bleeding gums can be a sign of periodontal disease

nướu răng chảy máu có thể là dấu hiệu của bệnh nha chu.

diabetes is linked to an increased risk of periodontal issues

tiểu đường liên quan đến nguy cơ tăng lên của các vấn đề về nha chu.

proper nutrition can support periodontal health

dinh dưỡng đầy đủ có thể hỗ trợ sức khỏe nha chu.

regular brushing and flossing are key to preventing periodontal problems

đánh răng và dùng chỉ nha khoa thường xuyên là chìa khóa để ngăn ngừa các vấn đề về nha chu.

Ví dụ thực tế

The socket is lined on the inside by a periodontal ligament.

Ổ socket được lót bên trong bởi dây chằng quanh răng.

Nguồn: Osmosis - Digestion

The root is covered by cementum, which is a bonelike substance that the periodontal ligament's fibers attach to.

Rễ được bao phủ bởi xi măng, một chất như xương mà các sợi dây chằng quanh răng bám vào.

Nguồn: Osmosis - Digestion

You have something much worse: periodontal disease.

Bạn có một vấn đề nghiêm trọng hơn: bệnh nha chu.

Nguồn: Scientific Insight

These changes may increase pathogenic organisms or their activity causing a series of oral infectious diseases such as dental caries or periodontal diseases.

Những thay đổi này có thể làm tăng các vi sinh vật gây bệnh hoặc hoạt động của chúng, gây ra một loạt các bệnh nhiễm trùng đường miệng như sâu răng hoặc bệnh nha chu.

Nguồn: Osmosis - Anatomy and Physiology

Animals as adults commonly get periodontal disease, so we really should be brushing their teeth, and more pet owners are starting to do this.

Động vật khi trưởng thành thường mắc bệnh nha chu, vì vậy chúng ta thực sự nên đánh răng cho chúng và ngày càng có nhiều chủ sở hữu thú cưng bắt đầu làm điều này.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) February 2020 Collection

In pregnancy, the oral microbiota goes through some important changes which lead to colonisation of various microorganisms especially periodontal pathogens that may be a risk for the health of the pregnant woman.

Trong thời kỳ mang thai, hệ vi sinh vật đường miệng trải qua một số thay đổi quan trọng dẫn đến sự xâm chiếm của nhiều vi sinh vật, đặc biệt là mầm bệnh nha chu, có thể gây nguy cơ cho sức khỏe của phụ nữ mang thai.

Nguồn: Osmosis - Anatomy and Physiology

This alteration can disrupt the bacterial equilibrium in the oral cavity by increasing harmful bacteria and decreasing the beneficial ones, thus leading to a series of oral infectious diseases such as dental caries, or periodontal diseases.

Sự thay đổi này có thể làm gián đoạn sự cân bằng vi khuẩn trong khoang miệng bằng cách làm tăng vi khuẩn gây hại và giảm vi khuẩn có lợi, do đó dẫn đến một loạt các bệnh nhiễm trùng đường miệng như sâu răng hoặc bệnh nha chu.

Nguồn: Osmosis - Anatomy and Physiology

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay