perishes

[Mỹ]/ˈpɛrɪʃɪz/
[Anh]/ˈpɛrɪʃɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. chết hoặc ngừng tồn tại; chịu đựng sự hủy diệt hoặc tan rã

Cụm từ & Cách kết hợp

life perishes

cuộc sống lụi tàn

hope perishes

hy vọng lụi tàn

love perishes

tình yêu lụi tàn

dream perishes

giấc mơ lụi tàn

time perishes

thời gian lụi tàn

beauty perishes

vẻ đẹp lụi tàn

memory perishes

kỷ niệm lụi tàn

joy perishes

niềm vui lụi tàn

truth perishes

sự thật lụi tàn

wisdom perishes

trí tuệ lụi tàn

Câu ví dụ

the ancient civilization perishes without proper documentation.

nền văn minh cổ đại lụi tàn mà không có tài liệu đầy đủ.

hope perishes when we lose faith.

hy vọng tắt lịm khi chúng ta mất niềm tin.

every dream that is not pursued perishes in silence.

mỗi giấc mơ không được theo đuổi sẽ lụi tàn trong im lặng.

in the harsh winter, many plants perishes.

trong mùa đông khắc nghiệt, nhiều cây cối chết đi.

a love that is not nurtured eventually perishes.

một tình yêu không được vun đắp cuối cùng sẽ lụi tàn.

without water, life perishes quickly.

thiếu nước, sự sống sẽ nhanh chóng lụi tàn.

knowledge perishes if it is not shared.

tri thức sẽ lụi tàn nếu không được chia sẻ.

the old traditions perishes as society evolves.

những truyền thống cổ xưa lụi tàn khi xã hội phát triển.

in the absence of care, the fragile relationship perishes.

thiếu sự quan tâm, mối quan hệ mong manh sẽ lụi tàn.

when fear takes over, creativity perishes.

khi nỗi sợ hãi chiếm lấy, sự sáng tạo sẽ lụi tàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay