deceases

[Mỹ]/[dɪˈsiːz]/
[Anh]/[dɪˈsiːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. deaths; người chết
v. to die; to cause to die; (of a disease) to subside or disappear

Cụm từ & Cách kết hợp

deceased relatives

người thân đã khuất

deceased estate

di sản của người đã khuất

deceased owner

chủ sở hữu đã qua đời

deceased person

người đã qua đời

deceased's will

di chúc của người đã khuất

deceases quickly

mắc bệnh và qua đời nhanh chóng

deceased siblings

anh chị em đã khuất

deceased parent

phụ huynh đã khuất

deceased spouse

vợ/chồng đã khuất

Câu ví dụ

the company mourned the recent deceases of a beloved executive.

Công ty đã tiếc thương trước sự ra đi của một giám đốc điều hành được yêu mến.

records show a significant number of deceases from the flu last winter.

Các hồ sơ cho thấy một số lượng đáng kể các trường hợp tử vong do cúm vào mùa đông năm ngoái.

the cemetery holds the remains of many historical figures and deceases.

Nhà tang lễ chứa đựng hài cốt của nhiều nhân vật lịch sử và những người đã khuất.

the family grieved the sudden deceases of their young child.

Gia đình đau buồn trước sự ra đi đột ngột của con cái nhỏ tuổi của họ.

the report detailed the causes of deceases in the region.

Báo cáo chi tiết các nguyên nhân gây tử vong trong khu vực.

the museum displayed artifacts related to the rituals surrounding deceases.

Bảo tàng trưng bày các hiện vật liên quan đến các nghi lễ xung quanh sự ra đi.

the study examined the impact of pollution on the rate of deceases.

Nghiên cứu đã xem xét tác động của ô nhiễm đến tỷ lệ tử vong.

the genealogist traced the family history, noting the various deceases.

Nhà nghiên cứu gia phả đã truy tìm lịch sử gia đình, lưu ý các trường hợp tử vong khác nhau.

the memorial service honored the lives of the deceased and the deceases.

Lễ tưởng niệm đã vinh danh cuộc đời của những người đã khuất và những người đã ra đi.

the population declined due to a high number of deceases in the war.

Dân số giảm do số lượng người chết cao trong chiến tranh.

the historical documents listed the names of the deceased and the deceases.

Các tài liệu lịch sử liệt kê tên của những người đã khuất và những người đã ra đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay