permafrost

[Mỹ]/'pɜːməfrɒst/
[Anh]/'pɝməfrɔst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đất đóng băng vĩnh viễn (chẳng hạn như ở các vùng cực)
Word Forms
số nhiềupermafrosts

Cụm từ & Cách kết hợp

permafrost table

bảng permafrost

Câu ví dụ

"These permafrost deposits are now melting and releasing their methane," said Maslin.

"Những lớp băng vĩnh cửu này hiện đang tan chảy và giải phóng methane của chúng," Maslin nói.

Thermosiphon piles enable to increase the stability and bearing capacity of permafrost foundation and to prevent the foundation from frozen expansion and thaw settlement.

Các cọc thermosiphon cho phép tăng cường độ ổn định và khả năng chịu lực của nền móng vĩnh cửu và ngăn chặn nền móng khỏi sự giãn nở đông và lún do tan băng.

As the industry puts more and more focus on developing and utilizing oil and gas resources in the paramos and permafrost zone, pipeline construction in the areas will be definitely accelerated.

Khi ngành công nghiệp tập trung hơn và hơn vào việc phát triển và sử dụng các tài nguyên dầu và khí đốt ở vùng páram và vĩnh cửu, việc xây dựng đường ống ở các khu vực chắc chắn sẽ được đẩy nhanh.

Thermokarst failures occur when permafrost—a layer of frozen soil in Earth's polar regions—thaws and becomes unstable, possibly releasing greenhouse gases into the atmosphere.

Hiện tượng sụt lún do nhiệt xảy ra khi permafrost - một lớp đất đóng băng ở các vùng cực của Trái Đất - tan chảy và trở nên không ổn định, có thể giải phóng khí nhà kính vào khí quyển.

Permafrost is a thick layer of soil that remains frozen throughout the year.

Vĩnh cửu là một lớp đất dày luôn ở trạng thái đóng băng quanh năm.

The permafrost in the Arctic is melting due to global warming.

Vĩnh cửu ở Bắc Cực đang tan chảy do nóng lên toàn cầu.

Scientists study permafrost to understand its role in climate change.

Các nhà khoa học nghiên cứu vĩnh cửu để hiểu vai trò của nó trong biến đổi khí hậu.

Permafrost thawing can release greenhouse gases into the atmosphere.

Việc tan chảy vĩnh cửu có thể giải phóng khí nhà kính vào khí quyển.

The construction of buildings on permafrost requires special engineering techniques.

Việc xây dựng các tòa nhà trên vĩnh cửu đòi hỏi các kỹ thuật xây dựng đặc biệt.

Permafrost acts as a natural freezer preserving ancient plant and animal remains.

Vĩnh cửu hoạt động như một tủ đông tự nhiên bảo quản các tàn tích thực vật và động vật cổ đại.

Permafrost degradation can lead to land subsidence and infrastructure damage.

Sự suy thoái của vĩnh cửu có thể dẫn đến lún đất và hư hỏng cơ sở hạ tầng.

Thawing permafrost can create unstable ground conditions for construction projects.

Việc tan chảy vĩnh cửu có thể tạo ra các điều kiện đất không ổn định cho các dự án xây dựng.

Permafrost regions are vulnerable to climate change impacts such as erosion and flooding.

Các khu vực vĩnh cửu dễ bị ảnh hưởng của biến đổi khí hậu như xói mòn và lũ lụt.

Efforts are being made to develop strategies for managing permafrost thaw in the face of climate change.

Những nỗ lực đang được thực hiện để phát triển các chiến lược quản lý tình trạng tan chảy của vĩnh cửu trước biến đổi khí hậu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay