permanencies

[Mỹ]/ˈpɜː.mə.nən.siz/
[Anh]/ˈpɜr.mə.nən.siz/

Dịch

n. những điều hoặc trạng thái mà là vĩnh viễn

Cụm từ & Cách kết hợp

permanencies in life

sự bền vững trong cuộc sống

embracing permanencies

tiếp nhận sự bền vững

permanencies of nature

sự bền vững của tự nhiên

finding permanencies

tìm kiếm sự bền vững

permanencies of love

sự bền vững của tình yêu

permanencies in art

sự bền vững trong nghệ thuật

questioning permanencies

đặt câu hỏi về sự bền vững

permanencies of time

sự bền vững của thời gian

permanencies of truth

sự bền vững của sự thật

permanencies in culture

sự bền vững trong văn hóa

Câu ví dụ

in a world of change, some permanencies remain comforting.

trong một thế giới biến đổi, một số sự bền vững vẫn mang lại sự thoải mái.

the permanencies of nature inspire many artists.

sự bền vững của thiên nhiên truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ.

we seek permanencies in our relationships.

chúng ta tìm kiếm sự bền vững trong các mối quan hệ của mình.

understanding the permanencies of life can bring peace.

hiểu được sự bền vững của cuộc sống có thể mang lại sự bình yên.

permanencies in culture help define a society.

sự bền vững trong văn hóa giúp định hình một xã hội.

some people find comfort in the permanencies of tradition.

một số người tìm thấy sự thoải mái trong sự bền vững của truyền thống.

economists study the permanencies of market trends.

các nhà kinh tế nghiên cứu sự bền vững của các xu hướng thị trường.

permanencies in the environment are crucial for sustainability.

sự bền vững trong môi trường là rất quan trọng cho sự bền vững.

in philosophy, the concept of permanencies is often debated.

trong triết học, khái niệm về sự bền vững thường được tranh luận.

many seek permanencies in their spiritual beliefs.

nhiều người tìm kiếm sự bền vững trong niềm tin tâm linh của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay