permanencies in life
sự bền vững trong cuộc sống
embracing permanencies
tiếp nhận sự bền vững
permanencies of nature
sự bền vững của tự nhiên
finding permanencies
tìm kiếm sự bền vững
permanencies of love
sự bền vững của tình yêu
permanencies in art
sự bền vững trong nghệ thuật
questioning permanencies
đặt câu hỏi về sự bền vững
permanencies of time
sự bền vững của thời gian
permanencies of truth
sự bền vững của sự thật
permanencies in culture
sự bền vững trong văn hóa
in a world of change, some permanencies remain comforting.
trong một thế giới biến đổi, một số sự bền vững vẫn mang lại sự thoải mái.
the permanencies of nature inspire many artists.
sự bền vững của thiên nhiên truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ.
we seek permanencies in our relationships.
chúng ta tìm kiếm sự bền vững trong các mối quan hệ của mình.
understanding the permanencies of life can bring peace.
hiểu được sự bền vững của cuộc sống có thể mang lại sự bình yên.
permanencies in culture help define a society.
sự bền vững trong văn hóa giúp định hình một xã hội.
some people find comfort in the permanencies of tradition.
một số người tìm thấy sự thoải mái trong sự bền vững của truyền thống.
economists study the permanencies of market trends.
các nhà kinh tế nghiên cứu sự bền vững của các xu hướng thị trường.
permanencies in the environment are crucial for sustainability.
sự bền vững trong môi trường là rất quan trọng cho sự bền vững.
in philosophy, the concept of permanencies is often debated.
trong triết học, khái niệm về sự bền vững thường được tranh luận.
many seek permanencies in their spiritual beliefs.
nhiều người tìm kiếm sự bền vững trong niềm tin tâm linh của họ.
permanencies in life
sự bền vững trong cuộc sống
embracing permanencies
tiếp nhận sự bền vững
permanencies of nature
sự bền vững của tự nhiên
finding permanencies
tìm kiếm sự bền vững
permanencies of love
sự bền vững của tình yêu
permanencies in art
sự bền vững trong nghệ thuật
questioning permanencies
đặt câu hỏi về sự bền vững
permanencies of time
sự bền vững của thời gian
permanencies of truth
sự bền vững của sự thật
permanencies in culture
sự bền vững trong văn hóa
in a world of change, some permanencies remain comforting.
trong một thế giới biến đổi, một số sự bền vững vẫn mang lại sự thoải mái.
the permanencies of nature inspire many artists.
sự bền vững của thiên nhiên truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ.
we seek permanencies in our relationships.
chúng ta tìm kiếm sự bền vững trong các mối quan hệ của mình.
understanding the permanencies of life can bring peace.
hiểu được sự bền vững của cuộc sống có thể mang lại sự bình yên.
permanencies in culture help define a society.
sự bền vững trong văn hóa giúp định hình một xã hội.
some people find comfort in the permanencies of tradition.
một số người tìm thấy sự thoải mái trong sự bền vững của truyền thống.
economists study the permanencies of market trends.
các nhà kinh tế nghiên cứu sự bền vững của các xu hướng thị trường.
permanencies in the environment are crucial for sustainability.
sự bền vững trong môi trường là rất quan trọng cho sự bền vững.
in philosophy, the concept of permanencies is often debated.
trong triết học, khái niệm về sự bền vững thường được tranh luận.
many seek permanencies in their spiritual beliefs.
nhiều người tìm kiếm sự bền vững trong niềm tin tâm linh của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay