permeation

[Mỹ]/pə:mi'eiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự thâm nhập, sự xâm nhập
Word Forms
số nhiềupermeations

Cụm từ & Cách kết hợp

air permeation

thấm khí

water permeation

thấm nước

gel permeation chromatography

sắc ký thẩm thấu gel

Câu ví dụ

Hydrogen embrittlement of 2205 duplex stainless steel has been evaluated using electrochemical permeation measurement, hydrogen microprint technique and slow strain rate tensile test in this study.

Độ giòn hydro của thép không gỉ 2205 duplex đã được đánh giá bằng phương pháp đo thấm điện hóa, kỹ thuật in vi hydro và thử kéo chậm trong nghiên cứu này.

6.Hydrogen embrittlement of 2205 duplex stainless steel has been evaluated using electrochemical permeation measurement, hydrogen microprint technique and slow strain rate tensile test in this study.

6.Độ giòn hydro của thép không gỉ 2205 duplex đã được đánh giá bằng phương pháp đo thấm điện hóa, kỹ thuật in vi hydro và thử kéo chậm trong nghiên cứu này.

The permeation of the fragrance filled the room.

Sự lan tỏa của hương thơm đã làm đầy căn phòng.

The permeation of technology in our daily lives is undeniable.

Sự lan tỏa của công nghệ trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta là không thể phủ nhận.

Cultural permeation can lead to a more diverse society.

Sự lan tỏa văn hóa có thể dẫn đến một xã hội đa dạng hơn.

The permeation of social media has changed the way we communicate.

Sự lan tỏa của mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.

The permeation of information through the internet is rapid and widespread.

Sự lan tỏa thông tin qua internet là nhanh chóng và rộng rãi.

The permeation of new ideas is essential for innovation.

Sự lan tỏa của những ý tưởng mới là điều cần thiết cho sự đổi mới.

The permeation of music in movies enhances the viewing experience.

Sự lan tỏa của âm nhạc trong phim ảnh nâng cao trải nghiệm xem.

The permeation of art in society can inspire creativity.

Sự lan tỏa của nghệ thuật trong xã hội có thể truyền cảm hứng cho sự sáng tạo.

Globalization has led to the permeation of different cultures around the world.

Toàn cầu hóa đã dẫn đến sự lan tỏa của các nền văn hóa khác nhau trên khắp thế giới.

The permeation of social norms can influence behavior and attitudes.

Sự lan tỏa của các chuẩn mực xã hội có thể ảnh hưởng đến hành vi và thái độ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay